- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “tóm lại” với 总之
Diễn tả “tóm lại” với 总之
总之 zǒngzhī
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- tóm lại vấn đề trong một câu
Định nghĩa
“总之”是一个连词,用于概括前文内容,引出总结或结论,相当于“总而言之”“简而言之”。常放在句子的开头或分句的开头。
“总之” là một liên từ, dùng để khái quát nội dung ở phía trước, đưa ra kết luận hoặc tóm tắt, tương đương với “nói tóm lại”, “nói ngắn gọn”. Thường được đặt ở đầu câu hoặc đầu vế câu.
Cách dùng
“总之”用于对前面叙述的内容进行总结或得出结论。它通常出现在一段话的末尾,前面可以列举具体的情况或理由,后面用“总之”引出概括性的说法。在句中作插入语或独立语,后面可以有停顿(逗号)。
“总之” dùng để tổng kết hoặc rút ra kết luận về những nội dung đã trình bày phía trước. Nó thường xuất hiện ở cuối một đoạn diễn đạt, phía trước có thể liệt kê các tình huống hoặc lý do cụ thể, phía sau dùng “总之” để đưa ra nhận định mang tính khái quát. Trong câu, nó đóng vai trò thành phần phụ (độc lập), phía sau có thể ngắt bằng dấu phẩy.
Ví dụ
- 1 无论天气多冷,总之你得多穿点衣服。 (Dù thời tiết lạnh thế nào, tóm lại bạn phải mặc thêm quần áo.)
- 2 我们讨论了很多方案,总之,最后决定先试试这个。 (Chúng tôi đã bàn nhiều phương án, tóm lại, cuối cùng quyết định thử cái này trước.)
- 3 他说他忙,她说她累,总之,大家都不想去。 (Anh ấy nói anh ấy bận, cô ấy nói cô ấy mệt, tóm lại, mọi người đều không muốn đi.)
- 4 虽然有些困难,但总之我们要坚持下去。 (Mặc dù có chút khó khăn, nhưng tóm lại chúng ta phải kiên trì.)
- 5 价格贵、质量差、服务也不好,总之,我不推荐这家店。 (Giá đắt, chất lượng kém, dịch vụ cũng không tốt, tóm lại, tôi không giới thiệu cửa hàng này.)
- 6 总之,学习中文需要多加练习。 (Tóm lại, học tiếng Trung cần phải luyện tập nhiều hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản