Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “rốt cuộc” với 到底

Diễn tả “rốt cuộc” với 到底

到底 dàodǐ

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

到底 ⋯⋯ ,lý do / đặc điểm 到底 + từ để hỏi 到底 + Động từ + 不 / 没 + Động từ 到底 + Động từ + 了

Bản dịch

  • truy hỏi cho ra ngọn ngành

Định nghĩa

到底有多种用法:1. 用于陈述句,表示“毕竟”或“说到底”,引出理由或特征;2. 用于疑问句,表示“究竟”,追问答案;3. 用于正反问句,询问是否做某事;4. 与“了”连用,表示“终于”或“最终”完成某事。

到底 có nhiều cách dùng: 1. Dùng trong câu trần thuật, biểu thị "rốt cuộc" hoặc "nói cho cùng", dẫn ra lý do hoặc đặc điểm; 2. Dùng trong câu hỏi, biểu thị "rốt cuộc" (究竟), hỏi gặng để tìm câu trả lời; 3. Dùng trong câu hỏi chính phản (A không A), hỏi xem có làm việc gì không; 4. Kết hợp với "了", biểu thị "cuối cùng" hoặc "rốt cuộc" đã hoàn thành việc gì.

Cách dùng

到底 ⋯⋯ ,Reason/Characteristic:用于陈述句,表示“毕竟”、“归根到底”,后面给出理由或特征,常用于口语。到底 + Question Word:用于特殊疑问句,加强疑问语气,相当于“究竟”。到底 + Verb + 不/没 + Verb:用于正反问句,表示追问某人是否做某事。到底 + Verb + 了:表示经过一段时间或努力后,事情终于发生或完成。

到底 ⋯⋯ ,lý do / đặc điểm: dùng trong câu trần thuật, biểu thị "rốt cuộc", "nói cho cùng", phía sau đưa ra lý do hoặc đặc điểm, thường dùng trong khẩu ngữ. 到底 + từ để hỏi: dùng trong câu hỏi đặc biệt, tăng cường ngữ khí hỏi, tương đương với "rốt cuộc" (究竟). 到底 + Động từ + 不/没 + Động từ: dùng trong câu hỏi chính phản, biểu thị hỏi gặng xem người nào đó có làm việc gì không. 到底 + Động từ + 了: biểu thị sau một thời gian hoặc nỗ lực, sự việc cuối cùng đã xảy ra hoặc hoàn thành.

Ví dụ

  • 1 到底他是从国外回来的,英语说得很好。(Rốt cuộc anh ấy từ nước ngoài trở về, tiếng Anh nói rất tốt.)
  • 2 到底想吃什么?(Rốt cuộc anh muốn ăn gì?)
  • 3 到底走不走?(Rốt cuộc anh đi hay không?)
  • 4 到底去没去过北京?(Rốt cuộc anh đã đi Bắc Kinh chưa?)
  • 5 到底来了,我等了好久。(Cuối cùng anh cũng đến, tôi đã đợi rất lâu.)
  • 6 事情到底办好了。(Rốt cuộc công việc đã làm xong.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản