- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “rốt cuộc” với 究竟
Diễn tả “rốt cuộc” với 究竟
究竟 jiūjìng
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- truy hỏi rốt cuộc sự việc ra sao
Định nghĩa
究竟是一个副词,用于加强疑问语气,表示追究事实真相,相当于“到底、最终、实际”。常出现在疑问句中,尤其是追问答案或选择的时候。
究竟 là một phó từ, dùng để nhấn mạnh ngữ khí nghi vấn, biểu thị sự truy tìm sự thật, tương đương với 'rốt cuộc, cuối cùng, thực ra'. Thường xuất hiện trong câu hỏi, nhất là khi muốn hỏi ra đáp án hoặc yêu cầu lựa chọn.
Cách dùng
究竟用于疑问句中,后面常接疑问词(谁、什么、哪里、什么时候、为什么等),或者用于正反问句(动词 + 没/不 + 动词),也可以用在“是……还是……”的选择问句中。它使句子带有追根究底、要求明确回答的语气。注意:一般情况下,“究竟”不用于陈述句。
究竟 dùng trong câu hỏi, phía sau thường là từ để hỏi (ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao, v.v.), hoặc dùng trong câu hỏi chính phản (động từ + 没/不 + động từ), cũng có thể dùng trong câu hỏi lựa chọn 'là... hay...'. Nó khiến câu mang ngữ khí truy vấn đến cùng, yêu cầu trả lời rõ ràng. Lưu ý: thông thường, '究竟' không dùng trong câu trần thuật.
Ví dụ
- 1 你究竟想说什么? (Rốt cuộc bạn muốn nói gì?)
- 2 他究竟来没来? (Rốt cuộc anh ấy đã đến chưa?)
- 3 你究竟去不去? (Rốt cuộc bạn có đi hay không?)
- 4 这究竟是谁干的? (Rốt cuộc chuyện này là do ai làm?)
- 5 你究竟是想去北京,还是想去上海? (Rốt cuộc bạn muốn đi Bắc Kinh hay muốn đi Thượng Hải?)
- 6 这究竟是我的错,还是你的错? (Rốt cuộc đây là lỗi của tôi hay lỗi của bạn?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản