Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “nhân danh” với 名义

Diễn tả “nhân danh” với 名义

名义 míngyì

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

以 + Chủ ngữ + 名义

Bản dịch

  • nói việc được làm nhân danh ai

Định nghĩa

“以……名义”表示“用……的名字、身份或说法”,常用于表示以某种身份或借口做某事。

“以……名义” có nghĩa là “dùng tên, thân phận hoặc lời nói của ai đó”, thường dùng để chỉ việc làm gì đó dựa trên danh nghĩa hoặc cái cớ nào đó.

Cách dùng

这个结构是“以 + 名词/代词 + 名义”,中间可以加“的”。它常用于正式场合或法律语境,表示做某事的凭据。也可用于负面意义,表示“假借……的名义”。

Cấu trúc này là “以 + danh từ/đại từ + 名义”, giữa có thể thêm “的”. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, biểu thị căn cứ để làm việc gì đó. Cũng có thể dùng với nghĩa tiêu cực, biểu thị “mượn danh nghĩa ...” để làm việc khác.

Ví dụ

  • 1 他以公司的名义签订了合同。 (Anh ấy đã ký hợp đồng nhân danh công ty.)
  • 2 请不要以我的名义做这件事。 (Xin đừng làm việc này nhân danh tôi.)
  • 3 他们以研究的名义收集了大量数据。 (Họ đã thu thập một lượng lớn dữ liệu nhân danh nghiên cứu.)
  • 4 以国家的名义,我宣布运动会开幕。 (Nhân danh đất nước, tôi tuyên bố khai mạc đại hội thể thao.)
  • 5 他以帮助穷人的名义募捐,实际上却把钱据为己有。 (Anh ta quyên góp nhân danh giúp đỡ người nghèo, nhưng thực ra lại chiếm đoạt tiền.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản