Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "như vậy" với 这样

Diễn tả "như vậy" với 这样

这样 zhèyàng

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

这样 + Động từ ⋯⋯ ,这样 + 会 / 才 ⋯⋯ (如果是 +) 这样的话 ,⋯⋯

Bản dịch

  • nói làm theo cách này

Định nghĩa

这样” 是指示代词,指代上文提到的方式、情况或程度,相当于“这么”、“如此”,常用来引出结果或建议。

这样” là đại từ chỉ thị, chỉ cách thức, tình huống hoặc mức độ đã được nhắc đến ở phía trên, tương đương với “như vậy”, “như thế này”, thường dùng để đưa ra kết quả hoặc đề nghị.

Cách dùng

这样常用在动词前作状语,修饰动作的方式;也可以单独使用,或放在句首指代前文内容。常与“会”、“才”搭配表示结果,与“如果……的话”搭配表示假设条件。

这样 thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho cách thức của hành động; cũng có thể dùng độc lập, hoặc đặt ở đầu câu để chỉ nội dung đã đề cập trước đó. Thường kết hợp với “会”, “才” để chỉ kết quả, kết hợp với “如果……的话” để chỉ điều kiện giả định.

Ví dụ

  • 1 这样说话,他会不高兴的。 (Nói chuyện như vậy, anh ấy sẽ không vui đấy.)
  • 2 你先休息一下,这样才会有精神。 (Anh hãy nghỉ ngơi một chút, như vậy mới có tinh thần.)
  • 3 如果你是这样想的,那我们就没办法了。 (Nếu cậu nghĩ như vậy, thì chúng ta không còn cách nào nữa.)
  • 4 多运动,这样会健康一些。 (Tập thể dục nhiều, như vậy sẽ khỏe hơn một chút.)
  • 5 如果这样的话,我就不去了。 (Nếu như vậy thì tôi không đi nữa.)
  • 6 这样吧,我们明天再讨论。 (Thế này đi, ngày mai chúng ta thảo luận tiếp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản