- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “có… hay không” với 是否
Diễn tả “có… hay không” với 是否
是否 shìfǒu
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- hỏi có phải vậy hay không, giọng trang trọng
Định nghĩa
是否是一个副词性结构,用于正式或书面语中,表示“是不是”或“是否”的意思,用来构成是非问句或表达某种不确定的选择。它常放在动词或形容词前,表示“是否做某事”或“是否为某状态”。
是否 là một cấu trúc mang tính phó từ, dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang nghĩa 'có phải là hay không' hoặc 'có hay không', dùng để tạo câu hỏi dạng có/không hoặc diễn đạt sự lựa chọn không chắc chắn. Nó thường đặt trước động từ hoặc tính từ để hỏi 'có làm việc gì đó hay không' hoặc 'có ở trạng thái nào đó hay không'.
Cách dùng
是否常用于正式场合、书面语或新闻报道中,通常放在动词或形容词之前,构成疑问句或作为宾语从句的一部分。在口语中,常用“是不是”代替。例如:“你是否同意?”意思是“你同意吗?”也可以用在陈述句中表示不确定,如“我不知道他是否来。”
是否 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc tin tức, thường đặt trước động từ hoặc tính từ để tạo câu hỏi hoặc làm thành phần của mệnh đề bổ ngữ. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng '是不是' thay thế. Ví dụ: '你是否同意?' nghĩa là 'Bạn có đồng ý không?' Cũng có thể dùng trong câu trần thuật để diễn đạt sự không chắc chắn, như '我不知道他是否来。'
Ví dụ
- 1 你是否喜欢这部电影? (Bạn có thích bộ phim này không?)
- 2 他不清楚自己是否能完成这项任务。 (Anh ấy không rõ liệu mình có hoàn thành nhiệm vụ này được hay không.)
- 3 我们正在讨论是否应该改变计划。 (Chúng tôi đang thảo luận xem có nên thay đổi kế hoạch hay không.)
- 4 请确认一下这批货物是否安全。 (Xin hãy xác nhận xem lô hàng này có an toàn không.)
- 5 你是否愿意参加明天的会议? (Bạn có sẵn lòng tham dự cuộc họp ngày mai không?)
- 6 我不知道她是否已经到达。 (Tôi không biết cô ấy đã đến chưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản