Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "còn tùy" với 看

Diễn tả "còn tùy" với 看

kàn

Verb
HSK 3

Cấu trúc

这 / 那 + 要看 / 得看 + [Tình huống chưa rõ] [Kết quả chưa biết] + 要看 / 得看 + [Tình huống chưa rõ]

Bản dịch

  • nói việc đó còn tùy vào điều khác

Định nghĩa

用“”来表达某个结果或决定取决于另一个条件,相当于“视情况而定”。

Dùng “” để diễn đạt một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc vào một điều kiện khác, tương đương với “tùy tình hình mà quyết định”.

Cách dùng

在口语中,常用“要”或“得”来引出决定因素。结构可以是:这/那 + 要/得 + 条件(如“这要情况”),或者:结果 + 要/得 + 条件(如“能不能去得天气”)。使用时,把不确定的结果放在前面,把决定因素放在“”的后面。

Trong khẩu ngữ, thường dùng “要” hoặc “得” để nêu ra yếu tố quyết định. Cấu trúc có thể là: 这/那 + 要/得 + điều kiện (như “这要情况”), hoặc: kết quả + 要/得 + điều kiện (như “能不能去得天气”). Khi sử dụng, đặt kết quả không chắc chắn ở phía trước, đặt yếu tố quyết định sau “”.

Ví dụ

  • 1 这件事要不要做,要情况。 (Việc này có nên làm hay không, còn tùy tình hình.)
  • 2 明天去不去爬山,得天气。 (Ngày mai có đi leo núi hay không, phải xem thời tiết.)
  • 3 我能不能去,要老板给不给假。 (Tôi có đi được hay không, tùy xem sếp có cho nghỉ hay không.)
  • 4 他会不会来,得他的时间。 (Anh ấy có đến hay không, phải xem thời gian của anh ấy.)
  • 5 你要不要买,那要你自己喜不喜欢。 (Bạn có mua hay không, điều đó tùy xem bạn có thích hay không.)
  • 6 结果怎么样,得你们怎么努力。 (Kết quả thế nào, phải xem các bạn nỗ lực ra sao.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản