Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “hình như” với 好像

Diễn tả “hình như” với 好像

好像 hǎoxiàng

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 好像 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói điều gì đó có vẻ như vậy

Định nghĩa

好像” 表示说话人对某情况的推测或主观感觉,相当于“似乎”、“仿佛”。也可以用来表示比喻或相似。

好像” biểu thị sự suy đoán hoặc cảm nhận chủ quan của người nói về một tình huống, tương đương với 'tựa như', 'dường như'. Cũng có thể dùng để biểu thị sự ví von hoặc giống nhau.

Cách dùng

好像” 用于口语和书面语,后面接句子或短语。它常放在主语之后,用来表达一种不太确定或带有比喻色彩的判断。例如,“我好像见过他” 表示我不太确定是否见过。注意与“好像”类似的“像是”“好似”等,但“好像”最常用。

好像” được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, đứng sau chủ ngữ, theo sau là một mệnh đề hoặc cụm từ. Nó thường diễn tả một nhận định không chắc chắn hoặc có tính so sánh, ví dụ, “我好像见过他” biểu thị tôi không chắc đã gặp anh ấy hay chưa. Lưu ý các từ tương tự như “像是”, “好似” nhưng “好像” là phổ biến nhất.

Ví dụ

  • 1 好像不高兴。(Anh ấy có vẻ không vui.)
  • 2 好像忘记带钥匙了。(Hình như tôi quên mang chìa khóa rồi.)
  • 3 好像要下雨了。(Trời có vẻ sắp mưa.)
  • 4 我们好像在哪里见过。(Chúng ta có vẻ đã gặp nhau ở đâu đó.)
  • 5 好像很喜欢这件衣服。(Cô ấy có vẻ rất thích bộ quần áo này.)
  • 6 这个问题好像很难。(Vấn đề này có vẻ khó đấy.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản