- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “cứ thế mà làm” với 干脆
Diễn tả “cứ thế mà làm” với 干脆
干脆 gāncùi
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói cứ làm cho dứt khoát
Định nghĩa
干脆形容说话、做事爽快直接,不拖泥带水;也表示经过考虑后决定直接去做某事,不再犹豫。
干脆 nghĩa là nói năng, làm việc thẳng thắn, dứt khoát, không lề mề; cũng biểu thị sau khi cân nhắc thì quyết định trực tiếp làm việc gì đó, không do dự nữa.
Cách dùng
副词‘干脆’常放在主语后、动词短语前,表示经过考虑后决定采取一种简单直接的做法。也可以放在句首,表示‘索性’的意思。结构为‘Subj. + 干脆 + Verb Phrase’。
Trạng từ '干脆' thường đặt sau chủ ngữ, trước cụm động từ, biểu thị sau khi cân nhắc thì quyết định chọn cách làm đơn giản, trực tiếp. Cũng có thể đặt ở đầu câu, mang nghĩa 'thôi thì, cứ'. Cấu trúc: 'Chủ ngữ + 干脆 + Cụm động từ'.
Ví dụ
- 1 我们干脆走路去吧。(Chúng ta thôi thì đi bộ đi.)
- 2 既然他不来,我们干脆自己开始吧。(Vì anh ấy không đến, chúng ta cứ tự bắt đầu đi.)
- 3 你干脆告诉我真相吧。(Anh cứ nói thẳng sự thật cho tôi đi.)
- 4 我干脆辞职了。(Tôi thôi thì nghỉ việc luôn.)
- 5 我们干脆换个话题吧。(Thôi thì chúng ta đổi chủ đề đi.)
- 6 下雨了,我们干脆取消野餐吧。(Trời mưa rồi, chúng ta cứ hủy buổi dã ngoại đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản