Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “chưa đến” với 不到

Diễn tả “chưa đến” với 不到

不到 bùdào

Preposition
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不到 + Số từ + [Lượng từ] + Danh từ Chủ ngữ + 不到 + Thời gian + 就 + Vị ngữ + 了

Bản dịch

  • nói số lượng chưa đạt tới một con số

Định nghĩa

不到”表示数量、时间、程度等没有达到某个标准或界限,意思是“少于、不足”。

不到” biểu thị số lượng, thời gian, mức độ... chưa đạt đến một tiêu chuẩn hoặc giới hạn nào đó, mang nghĩa “ít hơn, chưa đến, không đủ”.

Cách dùng

不到”后接数字、数量词或时间词等,强调实际数量或时间低于所说的数目;也可构成“不到 + 时间 + 就 + 谓语 + 了”的句式,表示在少于某段时间或早于某个时间点就已经发生某事。

不到” đứng trước số từ, lượng từ hoặc từ chỉ thời gian, nhấn mạnh số lượng hoặc thời gian thực tế thấp hơn con số được nói đến; cũng tạo thành cấu trúc “不到 + thời gian + 就 + vị ngữ + 了” để diễn đạt việc đã xảy ra trước một mốc thời gian hoặc trong khoảng thời gian ngắn hơn.

Ví dụ

  • 1 这个班不到二十个学生。 (Lớp này có chưa đến hai mươi học sinh.)
  • 2 不到八点就到公司了。 (Anh ấy chưa đến tám giờ đã đến công ty.)
  • 3 这件衣服不到一百元。 (Cái áo này chưa đến một trăm tệ.)
  • 4 他们不到一个小时就完成了任务。 (Bọn họ chưa đến một giờ đã hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 5 我弟弟不到十岁就能自己做饭了。 (Em trai tôi chưa đến mười tuổi đã có thể tự nấu ăn.)
  • 6 这个地区的人口不到十万。 (Dân số khu vực này chưa đến một trăm nghìn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản