- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “huống chi” với 何况
Diễn tả “huống chi” với 何况
何况 hékuàng
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- hỏi tu từ “huống chi là…”
Định nghĩa
“何况”是一个连词,表示进一步的推论或反问。用于补充说明一个更明显、更不需要怀疑的情况,相当于“更不用说”。常与“连……都不/没……”或“尚且”搭配,构成反问句,强调前面所述已经如此,后面的情况更是如此。
“何况” là một liên từ, biểu thị sự suy luận thêm hoặc hỏi ngược. Dùng để bổ sung nêu ra một tình huống còn hiển nhiên hơn, càng không cần nghi ngờ, tương đương với “càng không cần nói đến” (nói gì đến). Thường kết hợp với “连……都不/没……” hoặc “尚且”, tạo thành câu hỏi tu từ, nhấn mạnh rằng điều nêu trước đã như vậy, điều nêu sau cũng vậy mà còn rõ ràng hơn.
Cách dùng
用法:1. 用“连……都……,何况……呢?”表示“连A都这样,B更不用说”。A通常是较不可能或较基本的情况。2. 用“连……都不/没……,何况……呢?”表示否定意义:A尚且不能/没有,B更不能/没有。3. 用“(主语)尚且……,更何况……”表示主语已经如此,另一对象更是如此。“何况”后面常接名词、动词短语或完整小句,句末用“呢”加强反问语气。
Cách dùng: 1. Dùng “连……都……,何况……呢?” để diễn đạt “ngay cả A cũng như vậy, B càng không cần nói”. A thường là tình huống khó xảy ra hoặc cơ bản nhất. 2. Dùng “连……都不/没……,何况……呢?” để diễn đạt ý phủ định: A còn không thể/không có, B lại càng không thể/không có. 3. Dùng “(chủ ngữ)尚且……,更何况……” để biểu thị chủ ngữ đã như vậy, đối tượng khác lại càng như vậy. Sau “何况” thường là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề ngắn, cuối câu dùng “呢” để tăng khẩu khí hỏi ngược.
Ví dụ
- 1 这个问题连老师都回答不了,何况我们呢? (Câu hỏi này ngay cả thầy giáo cũng không trả lời được, huống chi là chúng ta?)
- 2 他连英文都说得这么流利,何况中文呢? (Anh ấy nói tiếng Anh còn lưu loát như vậy, huống chi tiếng Trung?)
- 3 我今天连一口水都没喝,何况吃饭呢? (Hôm nay tôi còn chưa uống một ngụm nước, huống chi là ăn cơm?)
- 4 你连这么简单的题目都做不出来,何况考试呢? (Bạn ngay cả bài đơn giản như vậy còn không làm ra được, huống chi là thi cử?)
- 5 大人尚且都不懂这个道理,何况小孩子呢? (Người lớn còn không hiểu đạo lý này, huống chi trẻ con?)
- 6 他尚且都这么努力,更何况我们呢? (Anh ấy còn chăm chỉ như vậy, huống chi chúng ta?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản