Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đừng nói đến” với 别说

Diễn tả “đừng nói đến” với 别说

别说 bié shuō

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

别说 + A , 连 / 就是 + B + 也 / 都 + Động từ

Bản dịch

  • nói “chứ đừng nói đến” để nhấn mạnh hơn

Định nghĩa

表示递进关系的句式,用'别说'提出A,用'连/就是'提出B,再用'也/都'加动词,强调B尚且如此,A更不用说了。常用于否定或肯定语境,表示对比。

Cấu trúc biểu thị quan hệ tầng bậc, dùng '别说' nêu A, dùng '连/就是' nêu B, rồi dùng '也/都' với động từ, nhấn mạnh B còn như vậy thì A không cần nói nữa. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc khẳng định, biểu thị so sánh.

Cách dùng

一般来说,A是说话人想要强调的、程度较低或较不可能的情况,B是程度较高或更可能的情况。当B都不符合某个条件时,A就更不符合;当B都符合时,A更符合。A和B可以是名词、代词、动词短语等。动词放在'也/都'后面,保持一致。

Thông thường, A là trường hợp người nói muốn nhấn mạnh, có mức độ thấp hơn hoặc ít khả năng hơn, B là trường hợp mức độ cao hơn hoặc khả năng cao hơn. Khi B còn không thỏa điều kiện nào đó thì A càng không thỏa; khi B đều thỏa thì A càng thỏa. A và B có thể là danh từ, đại từ, cụm động từ, v.v. Động từ đặt sau '也/都', giữ nguyên.

Ví dụ

  • 1 这么难的题,别说小学生,连大学生也做不出来。 (Bài toán khó thế này, không cần nói đến học sinh tiểu học, ngay cả sinh viên đại học cũng làm không ra.)
  • 2 他最近很忙,别说看电影,就是吃饭的时间都没有。 (Dạo này anh ấy rất bận, không nói đến xem phim, ngay cả thời gian ăn cơm cũng không có.)
  • 3 这句话的意思,别说外国人,就是中国人也不一定懂。 (Ý nghĩa của câu này, không nói đến người nước ngoài, ngay cả người Trung Quốc cũng chưa chắc hiểu.)
  • 4 这个牌子我从来没听说过,别说买,连看都没看过。 (Nhãn hiệu này tôi chưa từng nghe nói, không nói đến mua, ngay cả xem cũng chưa từng xem.)
  • 5 他中文水平太低,别说写文章,连读报纸都困难。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy quá thấp, không nói đến viết bài văn, ngay cả đọc báo cũng khó.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản