- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “chứ đừng nói đến” với 更不用说
Diễn tả “chứ đừng nói đến” với 更不用说
更不用说 gèng bùyòng shuō
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- chốt lại luận điểm bằng “nói gì đến”
Định nghĩa
表示递进关系,用来强调“连A都/也如此,B更不用说”,即B比A更极端、更明显或更理所当然。
Biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nhấn mạnh 'ngay cả A cũng như vậy, B càng không cần phải nói', tức là B cực đoan hơn, rõ ràng hơn hoặc đương nhiên hơn A.
Cách dùng
前半句用“连A都/也+动词”提出一个显而易见或基础的情况;后半句用“更不用说+B+了”引出程度更高或更难的情况。A和B通常是同类事物或人,且B比A更复杂、更困难或更有代表性。此结构常用于口语和书面语,表达强烈的肯定或否定语气。
Vế đầu dùng '连 A 都/也 + động từ' để nêu một tình huống hiển nhiên hoặc cơ bản; vế sau dùng '更不用说 + B + 了' để đưa ra tình huống ở mức độ cao hơn hoặc khó hơn. A và B thường là người hoặc sự vật cùng loại, và B phức tạp hơn, khó hơn hoặc có tính đại diện hơn A. Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị khí thế khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ.
Ví dụ
- 1 连小孩子都懂这个道理,更不用说大人了。 (Ngay cả trẻ con cũng hiểu đạo lý này, huống chi là người lớn.)
- 2 他连最简单的菜都不会做,更不用说做满汉全席了。 (Anh ấy ngay cả món ăn đơn giản nhất cũng không biết nấu, nói gì đến việc làm mâm cỗ đầy đủ.)
- 3 这个周末连一点时间都没有,更不用说去旅游了。 (Cuối tuần này ngay cả một chút thời gian cũng không có, nói gì đến việc đi du lịch.)
- 4 我们连晚饭都没吃,更不用说看电影了。 (Chúng tôi ngay cả bữa tối cũng chưa ăn, huống chi là xem phim.)
- 5 她连中文都不会说,更不用说用中文写文章了。 (Cô ấy ngay cả tiếng Trung cũng không nói được, nói gì đến việc viết văn bằng tiếng Trung.)
- 6 他连自己的名字都写不好,更不用说写诗了。 (Anh ấy ngay cả tên của mình cũng viết không xong, huống chi là làm thơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản