- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "ngày càng" với 越来越
Diễn tả "ngày càng" với 越来越
越来越 yuèláiyuè
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó ngày càng như vậy
Định nghĩa
“越来越”表示程度随着时间的推移而增加,相当于“越…越…”的固定搭配,后面接形容词或动词,表示某种状态或动作的程度逐渐加强。
“越来越” có nghĩa là "càng ngày càng", diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian, tương đương với cấu trúc cố định "越…越…", theo sau là tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ của trạng thái hoặc hành động dần dần tăng lên.
Cách dùng
主语 + 越来越 + 形容词/动词 + 了。当表示事物或人的状态随时间而逐渐变化时使用。形容词前不加“很”等程度副词,动词通常表示性质或心理活动的动词(如喜欢、想)。"了" 常放在句末表示变化已经发生。
Cấu trúc "Chủ ngữ + 越来越 + tính từ/động từ + 了". Dùng khi diễn tả trạng thái của sự vật hoặc con người thay đổi dần theo thời gian. Trước tính từ không thêm các trạng từ chỉ mức độ như "很", động từ thường là động từ chỉ tính chất hoặc hoạt động tâm lý (như thích, nhớ). "了" thường đặt cuối câu biểu thị sự thay đổi đã xảy ra.
Ví dụ
- 1 天气越来越热了。 (Thời tiết càng ngày càng nóng.)
- 2 她的汉语说得越来越好。 (Cô ấy nói tiếng Trung ngày càng tốt.)
- 3 我越来越喜欢这个城市了。 (Tôi càng ngày càng thích thành phố này.)
- 4 他越来越忙了。 (Anh ấy càng ngày càng bận.)
- 5 孩子们越来越懂事了。 (Bọn trẻ càng ngày càng hiểu chuyện.)
- 6 这个项目越来越难了。 (Dự án này càng ngày càng khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản