Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “hơn nữa” với 并且

Diễn tả “hơn nữa” với 并且

并且 bìngqiě

Verb
HSK 4

Cấu trúc

[Cụm động từ 1] + 并且 / 并 + [Cụm động từ 2] [Cụm động từ 1] + 并且 + 也 / 还 + [Cụm động từ 2] 不但 / 不仅 + [Cụm động từ 1] + 并且 + 也 / 还 + [Cụm động từ 2]

Bản dịch

  • thêm một hành động nữa (trang trọng)

Định nghĩa

并且是汉语中常用的递进连词,表示“而且、又”的意思,用于连接两个动词短语或分句,强调后一内容比前一内容更进一步。多用于书面语。

并且 là liên từ biểu thị quan hệ tăng tiến thường dùng trong tiếng Trung, nghĩa là 'hơn nữa, và, còn', dùng để nối hai cụm động từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh nội dung phía sau tiến xa hơn nội dung phía trước. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cách dùng

使用方式:常用于连接两个动词短语,表示后一动作是前一动作的进一步补充或结果。也可与“也/还”连用,表示“并且也、而且还”。还可以与“不但/不仅”搭配构成递进复句,表示“不仅...而且...”。注意:“并且”多用于书面语,口语中常使用“而且”。

Cách dùng: thường dùng để nối hai cụm động từ, diễn tả hành động phía sau là sự bổ sung hoặc kết quả tiếp theo của hành động phía trước. Có thể kết hợp với '也/还' để diễn tả 'hơn nữa còn, mà còn'. Cũng có thể kết hợp với '不但/不仅' để tạo thành câu tăng tiến, nghĩa là 'không những... mà còn...'. Lưu ý: '并且' thường dùng trong văn viết, trong khẩu ngữ thường dùng '而且'.

Ví dụ

  • 1 他努力学习,并且取得了好成绩。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, và đã đạt được thành tích tốt.)
  • 2 这个方案不仅可行,并且成本也很低。 (Phương án này không những khả thi mà chi phí cũng rất thấp.)
  • 3 她喜欢音乐,并且还会弹钢琴。 (Cô ấy thích âm nhạc, hơn nữa còn biết chơi piano.)
  • 4 我们不仅要完成任务,并且还要保证质量。 (Chúng ta không những phải hoàn thành nhiệm vụ, mà còn phải đảm bảo chất lượng.)
  • 5 他走进教室,并坐了下来。 (Anh ấy bước vào lớp, và ngồi xuống.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản