- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "hơn nhiều" trong so sánh
Diễn tả "hơn nhiều" trong so sánh
比
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói cái này hơn cái kia bao nhiêu
Định nghĩa
这个结构用于比较两个事物或情况,表示其中的差别很大。在形容词后加上'很多'、'得多'或'多了',强调比较的程度。'Subj. + Adj. + 多了'结构则强调主语相对于以前或某个标准来说程度大大增加。
Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc tình huống, biểu thị sự chênh lệch lớn. Thêm '很多', '得多' hoặc '多了' sau tính từ để nhấn mạnh mức độ chênh lệch. Cấu trúc 'Chủ ngữ + Tính từ + 多了' nhấn mạnh rằng chủ ngữ so với trước đây hoặc một tiêu chuẩn nào đó có mức độ tăng lên rất nhiều.
Cách dùng
通常用于口语和书面语。在'比'字句中,形容词可以是积极或消极的,但不能是单音节状态动词。使用'很多'时,后面不能加'了';使用'得多'时,后面也不能加'了';使用'多了'时,已经包含'了'。另外,当上下文已清楚时,也可以省略'比'字句的第二个名词。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Trong câu so sánh với '比', tính từ có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nhưng không thể là động từ trạng thái đơn âm tiết. Khi dùng '很多' thì sau nó không thêm '了'; khi dùng '得多' cũng không thêm '了'; khi dùng '多了' thì đã bao gồm '了'. Ngoài ra, khi ngữ cảnh đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ thứ hai sau '比'.
Ví dụ
- 1 他比我高很多。 (Anh ấy cao hơn tôi nhiều.)
- 2 这本书比那本书有意思得多。 (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia nhiều.)
- 3 今天比昨天冷多了。 (Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.)
- 4 这个菜好吃多了。 (Món này ngon hơn nhiều.)
- 5 她最近忙多了。 (Dạo này cô ấy bận hơn nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản