Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "hơn nhiều" trong so sánh

Diễn tả "hơn nhiều" trong so sánh

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Danh từ 1 + 比 + Danh từ 2 + Tính từ + 很多 / 得多 / 多了 Chủ ngữ + Tính từ + 多了

Bản dịch

  • nói cái này hơn cái kia bao nhiêu

Định nghĩa

这个结构用于较两个事物或情况,表示其中的差别很大。在形容词后加上'很多'、'得多'或'多了',强调较的程度。'Subj. + Adj. + 多了'结构则强调主语相对于以前或某个标准来说程度大大增加。

Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc tình huống, biểu thị sự chênh lệch lớn. Thêm '很多', '得多' hoặc '多了' sau tính từ để nhấn mạnh mức độ chênh lệch. Cấu trúc 'Chủ ngữ + Tính từ + 多了' nhấn mạnh rằng chủ ngữ so với trước đây hoặc một tiêu chuẩn nào đó có mức độ tăng lên rất nhiều.

Cách dùng

通常用于口语和书面语。在''字句中,形容词可以是积极或消极的,但不能是单音节状态动词。使用'很多'时,后面不能加'了';使用'得多'时,后面也不能加'了';使用'多了'时,已经包含'了'。另外,当上下文已清楚时,也可以省略''字句的第二个名词。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Trong câu so sánh với '', tính từ có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nhưng không thể là động từ trạng thái đơn âm tiết. Khi dùng '很多' thì sau nó không thêm '了'; khi dùng '得多' cũng không thêm '了'; khi dùng '多了' thì đã bao gồm '了'. Ngoài ra, khi ngữ cảnh đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ thứ hai sau ''.

Ví dụ

  • 1 我高很多。 (Anh ấy cao hơn tôi nhiều.)
  • 2 这本书那本书有意思得多。 (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia nhiều.)
  • 3 今天昨天冷多了。 (Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.)
  • 4 这个菜好吃多了。 (Món này ngon hơn nhiều.)
  • 5 她最近忙多了。 (Dạo này cô ấy bận hơn nhiều.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản