Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "phải" với 得

Diễn tả "phải" với 得

děi

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 得 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói ai đó buộc phải làm gì

Định nghĩa

(děi)表示必须、需要,用于口语中。

(děi) biểu thị sự phải, cần phải, dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

(děi)常用于口语,表示根据情理或客观需要必须做某事。结构为:主语 + + 动词短语。否定形式是“不用”或“不必”,而不是“不”。

(děi) thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc phải làm gì đó theo lẽ thường hoặc nhu cầu khách quan. Cấu trúc: Chủ ngữ + + cụm động từ. Dạng phủ định là '不用' hoặc 'bất tất' (不必), chứ không phải '不'.

Ví dụ

  • 1 走了。 (Tôi phải đi rồi.)
  • 2 好好休息。 (Bạn phải nghỉ ngơi thật tốt.)
  • 3 我们早点出发。 (Chúng ta phải xuất phát sớm một chút.)
  • 4 去医院看病。 (Anh ấy phải đến bệnh viện khám bệnh.)
  • 5 学会自己做决定。 (Bạn phải học cách tự mình quyết định.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản