- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “không bao giờ nữa” với 再也不
Diễn tả “không bao giờ nữa” với 再也不
再也不 zài yě bù
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì sẽ không xảy ra lần nữa
Định nghĩa
再也不 表示“从今以后不再做某事”或“某事不会再次发生”,常与句末的“了”连用,强调决心或状态的改变。
再也不 có nghĩa là "từ nay về sau không làm việc gì đó nữa" hoặc "việc gì đó sẽ không xảy ra lần nữa", thường kết hợp với "了" ở cuối câu để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự thay đổi trạng thái.
Cách dùng
再也不 用在动词前,表示“永远不会再……”的意思。第一种结构是“再也 + 不 + 动词短语 + 了”,用于将来或普遍性的承诺;第二种结构是“再也 + 没 + 动词 + 过 + 宾语”,用于回顾过去,表示从过去某个时间点起再也没做过某事。
再也不 đứng trước động từ, mang nghĩa "sẽ không bao giờ... nữa". Cấu trúc thứ nhất là "再也 + 不 + cụm động từ + 了", dùng cho tương lai hoặc lời hứa mang tính khái quát; cấu trúc thứ hai là "再也 + 没 + động từ + 过 + tân ngữ", dùng để nhìn lại quá khứ, diễn đạt từ một thời điểm nào đó trong quá khứ trở đi không còn làm việc gì nữa.
Ví dụ
- 1 我再也不吃辣了。 (Tôi sẽ không bao giờ ăn cay nữa.)
- 2 他再也不来这儿了。 (Anh ấy sẽ không bao giờ đến đây nữa.)
- 3 我再也不想去那儿了。 (Tôi sẽ không bao giờ muốn đến đó nữa.)
- 4 我再也没见过他。 (Tôi chưa từng gặp lại anh ấy nữa.)
- 5 她再也没回过家。 (Cô ấy không bao giờ trở về nhà nữa.)
- 6 我再也没去过北京。 (Tôi chưa từng đến Bắc Kinh nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản