Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "chưa bao giờ" với 从来

Diễn tả ý "chưa bao giờ" với 从来

从来 cónglái

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 从来 + 不 + Cụm động từ Chủ ngữ + 从来 + 没(有) + Động từ + 过

Bản dịch

  • nói việc gì đó chưa bao giờ xảy ra

Định nghĩa

从来 是 副词, 表示 从 过去 到 现在 一直 如此。 在 否定 句 中, 与 '不' 或 '没(有)' 连用, 分别 表示 一贯 不 做 某事 和 从未 发生 过 某事。

从来 là phó từ, biểu thị từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. Trong câu phủ định, kết hợp với '不' hoặc '没(有)', lần lượt biểu thị 'vẫn luôn không làm gì đó' và 'chưa từng xảy ra chuyện gì đó'.

Cách dùng

当 表示 从来不 做 某事(习惯 或 行为)时, 用 '从来 + 不 + 动词短语'; 当 表示 从未 经历 过 某事 时, 用 '从来 + 没(有) + 动词 + 过'。 注意 '没有' 可以 说成 '没'。

Khi biểu thị 'không bao giờ làm việc gì đó' (thói quen hoặc hành vi), dùng cấu trúc '从来 + 不 + cụm động từ'; khi biểu thị 'chưa từng trải qua việc gì đó', dùng cấu trúc '从来 + 没(有) + động từ + 过'. Lưu ý '没有' có thể nói thành '没'.

Ví dụ

  • 1 从来不喝酒。 (Anh ấy không bao giờ uống rượu.)
  • 2 从来没去过北京。 (Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.)
  • 3 从来不说谎。 (Cô ấy không bao giờ nói dối.)
  • 4 我们从来没见过面。 (Chúng tôi chưa từng gặp mặt.)
  • 5 从来不迟到。 (Anh ấy không bao giờ đi muộn.)
  • 6 从来没有学过中文。 (Cô ấy chưa từng học tiếng Trung.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản