Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “không có ngoại lệ” với 一律

Diễn tả “không có ngoại lệ” với 一律

一律 yìlù

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

一律 (+ 都) + Động từ / Tính từ

Bản dịch

  • nói điều đó áp dụng cho tất cả, không trừ ai

Định nghĩa

一律表示没有例外,所有情况都相同。强调某个规则或状态适用于所有对象。

一律 có nghĩa là không có ngoại lệ, mọi trường hợp đều giống nhau. Nhấn mạnh một quy tắc hoặc trạng thái áp dụng cho tất cả đối tượng.

Cách dùng

一律用于动词或形容词前,表示动作或状态适用于所有主体,没有例外。常与‘都’连用加强语气。结构为:一律 (+ 都) + 动词 / 形容词。

一律 được dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái áp dụng cho tất cả chủ thể, không có ngoại lệ. Thường kết hợp với '都' để nhấn mạnh. Cấu trúc: 一律 (+ 都) + động từ / tính từ.

Ví dụ

  • 1 所有学生一律要穿校服。 (Tất cả học sinh đều phải mặc đồng phục.)
  • 2 这些规定一律适用于所有员工。 (Những quy định này đều áp dụng cho tất cả nhân viên.)
  • 3 本国公民一律免费入场。 (Công dân nước này đều được vào cửa miễn phí.)
  • 4 所有车辆一律禁止通行。 (Tất cả các phương tiện đều bị cấm đi qua.)
  • 5 新老客户一律都享受同样的优惠。 (Khách hàng mới và cũ đều được hưởng ưu đãi như nhau.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản