- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "bất kể" với 不管
Diễn tả "bất kể" với 不管
不管 bùguǎn
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói dù thế nào cũng vậy
Định nghĩa
"不管" 表示“无论”、“不论”,用于引出不受条件限制的情况,后面常接疑问代词、选择结构或正反叠用等形式,后一分句常用“都”或“也”呼应,表示结果或结论不变。
"不管" có nghĩa là "bất kể", "cho dù", dùng để đưa ra một điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả, sau nó thường là từ để hỏi, cấu trúc lựa chọn hoặc dạng lặp khẳng định-phủ định, mệnh đề sau thường dùng "都" hoặc "也" để nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Cách dùng
"不管" 引出一个表示条件或情况的小句,主句用“都”或“也”连接。常见结构有:1) 后接疑问代词(什么、谁、哪儿等);2) 用“是……还是……”列出两种选择;3) 用“A不A”的正反叠用;4) 用“多+形容词”表示程度不限。注意:“不管”不能与“尽管”混淆,“不管”后接的是有选择或疑问的短语,而“尽管”后接事实。
"不管" dẫn dắt một mệnh đề chỉ điều kiện hoặc tình huống, mệnh đề chính dùng "都" hoặc "也" để nối. Các cấu trúc thường gặp: 1) sau là từ để hỏi (什么, 谁, 哪儿...); 2) dùng "是……还是……" để liệt kê hai lựa chọn; 3) dùng dạng lặp "A不A" (khẳng định-phủ định); 4) dùng "多 + tính từ" để chỉ mức độ không giới hạn. Lưu ý: không nhầm lẫn với "尽管" – "不管" sau nó là cụm từ mang tính lựa chọn hoặc nghi vấn, còn "尽管" sau nó là sự thật.
Ví dụ
- 1 不管你去不去,我都会去。 (Dù bạn có đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.)
- 2 不管做什么,他都很认真。 (Dù làm gì, anh ấy cũng rất nghiêm túc.)
- 3 不管是晴天还是雨天,我们都要出发。 (Dù trời nắng hay mưa, chúng ta vẫn phải xuất phát.)
- 4 不管多忙,她都会给家里打电话。 (Dù bận đến đâu, cô ấy vẫn gọi điện về nhà.)
- 5 不管谁来了,你都不要开门。 (Dù ai đến, bạn cũng đừng mở cửa.)
- 6 不管难不难,我都要试试。 (Dù khó hay không, tôi vẫn phải thử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản