Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "thảo nào" với 难怪

Diễn tả "thảo nào" với 难怪

难怪 nánguài

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Lý do ,怪不得 / 难怪 + Nhận định 怪不得 / 难怪 + Nhận định ,原来 (+ 是) + Lý do

Bản dịch

  • nói thảo nào lại như thế

Định nghĩa

表示在明白原因之后,对某种情况不再感到奇怪;相当于“怪不得”。

Biểu thị sau khi hiểu rõ nguyên nhân, không còn thấy lạ lùng về một tình huống nào đó; tương đương với "怪不得".

Cách dùng

用于解释原因和结果之间的关系。有两种常用句式:第一种先说原因,后接“怪不得/难怪”表示结果;第二种先说结果,再用“原来(+是)”补充原因。“怪不得”和“难怪”意思相近,通常可以互换使用。

Dùng để giải thích quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Có hai cấu trúc thường gặp: thứ nhất nói nguyên nhân trước, rồi dùng "怪不得/难怪" để nêu kết quả; thứ hai nói kết quả trước, rồi dùng "原来(+是)" để bổ sung nguyên nhân. "怪不得" và "难怪" gần nghĩa, thường có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ

  • 1 他昨天熬夜了,难怪今天这么困。(Anh ấy tối qua thức khuya, thảo nào hôm nay buồn ngủ thế.)
  • 2 难怪他中文说得这么好,原来他在中国住了十年。(Thảo nào anh ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, thì ra anh ấy đã sống ở Trung Quốc mười năm.)
  • 3 因为大家都喜欢她,怪不得她总是那么自信。(Vì mọi người đều thích cô ấy, thảo nào cô ấy luôn tự tin như vậy.)
  • 4 原来是你,怪不得声音这么熟悉。(Thì ra là bạn, thảo nào giọng nói quen đến vậy.)
  • 5 这两个字发音很相似,难怪学生经常写错。(Hai chữ này phát âm khá giống nhau, thảo nào học sinh thường viết sai.)
  • 6 他每天都锻炼,难怪身体这么棒。(Anh ấy ngày nào cũng tập thể dục, thảo nào sức khỏe tốt vậy.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản