- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "thảo nào" với 难怪
Diễn tả "thảo nào" với 难怪
难怪 nánguài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói thảo nào lại như thế
Định nghĩa
表示在明白原因之后,对某种情况不再感到奇怪;相当于“怪不得”。
Biểu thị sau khi hiểu rõ nguyên nhân, không còn thấy lạ lùng về một tình huống nào đó; tương đương với "怪不得".
Cách dùng
用于解释原因和结果之间的关系。有两种常用句式:第一种先说原因,后接“怪不得/难怪”表示结果;第二种先说结果,再用“原来(+是)”补充原因。“怪不得”和“难怪”意思相近,通常可以互换使用。
Dùng để giải thích quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Có hai cấu trúc thường gặp: thứ nhất nói nguyên nhân trước, rồi dùng "怪不得/难怪" để nêu kết quả; thứ hai nói kết quả trước, rồi dùng "原来(+是)" để bổ sung nguyên nhân. "怪不得" và "难怪" gần nghĩa, thường có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
- 1 他昨天熬夜了,难怪今天这么困。(Anh ấy tối qua thức khuya, thảo nào hôm nay buồn ngủ thế.)
- 2 难怪他中文说得这么好,原来他在中国住了十年。(Thảo nào anh ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, thì ra anh ấy đã sống ở Trung Quốc mười năm.)
- 3 因为大家都喜欢她,怪不得她总是那么自信。(Vì mọi người đều thích cô ấy, thảo nào cô ấy luôn tự tin như vậy.)
- 4 原来是你,怪不得声音这么熟悉。(Thì ra là bạn, thảo nào giọng nói quen đến vậy.)
- 5 这两个字发音很相似,难怪学生经常写错。(Hai chữ này phát âm khá giống nhau, thảo nào học sinh thường viết sai.)
- 6 他每天都锻炼,难怪身体这么棒。(Anh ấy ngày nào cũng tập thể dục, thảo nào sức khỏe tốt vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản