Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “không có gì để…” với 无...可...

Diễn tả “không có gì để…” với 无...可...

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

无 + Danh từ + 可 + Động từ

Bản dịch

  • nói không có gì để làm việc đó

Định nghĩa

...可...」是一个固定结构,表示“没有……可以……”的意思,强调缺乏某种条件或可能性。其中“”是“没有”的意思,“可”是“可以、值得”的意思,中间的名词通常是抽象事物,动词则是对该名词所表达内容的处置或利用。

...可...」 là một cấu trúc cố định, biểu thị ý nghĩa 'không có ... để có thể ...', nhấn mạnh sự thiếu hụt điều kiện hoặc khả năng nào đó. Trong đó '' nghĩa là 'không có', '可' nghĩa là 'có thể, đáng', danh từ ở giữa thường là sự vật trừu tượng, động từ thể hiện sự xử lý hoặc sử dụng đối với danh từ đó.

Cách dùng

这个结构用来表示完全缺乏某项必要条件或某个对象,导致某种行为或状态法实现。它常用于书面语和正式表达,有时也用于日常口语。中间的“名词”可以是单音节或双音节,后面的“动词”通常也是单音节,形成一个四字短语,比如“话可说”“药可救”。使用时注意“”和“可”的位置固定,不能随意替换。

Cấu trúc này dùng để biểu thị sự hoàn toàn thiếu hụt một điều kiện cần thiết hoặc một đối tượng nào đó, khiến cho hành động hoặc trạng thái nào đó không thể thực hiện được. Nó thường dùng trong văn viết và biểu đạt trang trọng, đôi khi cũng dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Danh từ ở giữa có thể là một âm tiết hoặc hai âm tiết, động từ phía sau thường cũng là một âm tiết, tạo thành cụm bốn chữ, ví dụ như '话可说' '药可救'. Khi sử dụng cần chú ý vị trí của '' và '可' là cố định, không thể thay đổi tùy ý.

Ví dụ

  • 1 家可归,只好睡在公园里。 (Anh ấy không nhà để về, đành ngủ trong công viên.)
  • 2 真相大白后,他话可说。 (Sau khi sự thật được phơi bày, anh ta không còn lời nào để nói.)
  • 3 敌军四面受困,已经路可逃。 (Quân địch bị vây bốn phía, đã không còn đường để chạy trốn.)
  • 4 没有资金,我们计可施。 (Không có vốn, chúng tôi không có kế sách nào để làm.)
  • 5 这种病已经药可救。 (Căn bệnh này đã không có thuốc nào cứu được.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản