- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "không còn nữa" với 了
Diễn tả ý "không còn nữa" với 了
了 le
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đó không còn như trước
Định nghĩa
这个结构用来表示某个动作或状态在说话之前已经停止或不再存在,常与语气词“了”搭配,强调变化。
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã dừng lại hoặc không còn tồn tại trước thời điểm nói, thường kết hợp với trợ từ ngữ khí “了” để nhấn mạnh sự thay đổi.
Cách dùng
当我们要表达“不再做某事”或“不再有某物”时,可以在否定词“不”或“没(有)”后面加上动词短语或名词短语,并在句末加“了”。其中“不+动词短语+了”表示主观上不再做某事;“没(有)+名词短语+了”表示客观上不再拥有某物。“已经”可以加强语气,表示时间上的完成。
Khi chúng ta muốn diễn tả “không còn làm việc gì đó” hoặc “không còn có thứ gì đó”, chúng ta có thể thêm cụm động từ hoặc cụm danh từ sau từ phủ định “不” hoặc “没(有)”, và thêm “了” ở cuối câu. Trong đó, “不 + cụm động từ + 了” biểu thị chủ quan không còn làm việc gì nữa; “没(有) + cụm danh từ + 了” biểu thị khách quan không còn sở hữu thứ gì nữa. “已经” có thể tăng cường ngữ khí, biểu thị sự hoàn thành về mặt thời gian.
Ví dụ
- 1 我不喝酒了。(Tôi không uống rượu nữa.)
- 2 他没有钱了。(Anh ấy không còn tiền nữa.)
- 3 我已经不抽烟了。(Tôi đã không hút thuốc nữa.)
- 4 已经没时间了。(Đã không còn thời gian nữa.)
- 5 她不住在这里了。(Cô ấy không sống ở đây nữa.)
- 6 我已经没有问题问了。(Tôi đã không còn câu hỏi nào để hỏi nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản