Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “một chút cũng không” với 一点也不

Diễn tả “một chút cũng không” với 一点也不

一点 yīdiǎnr yě bù

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一点(儿) + 也 / 都 + 不 + Tính từ Chủ ngữ + 一点 + 也 / 都 + 不 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói hoàn toàn không như vậy

Định nghĩa

表示完全否定,意思是“一点也不……”,强调程度之低或完全不符合某种情况。

Biểu thị sự phủ định hoàn toàn, nghĩa là 'chút cũng không...', nhấn mạnh mức độ cực thấp hoặc hoàn toàn không phù hợp với một tình huống nào đó.

Cách dùng

用于否定句,后面常接形容词或动词短语。主语后加“一点(儿)”,再用“也”或“都”来加强语气,最后用“不”否定。例如:“我一点也不累”。

Dùng trong câu phủ định, sau đó thường là tính từ hoặc cụm động từ. Sau chủ ngữ thêm '一点(儿)', dùng '也' hoặc '都' để tăng cường ngữ khí, cuối cùng dùng '不' để phủ định. Ví dụ: 'Tôi không mệt chút nào'.

Ví dụ

  • 1 一点也不累。 (Tôi không mệt chút nào.)
  • 2 一点儿也不喜欢咖啡。 (Anh ấy hoàn toàn không thích cà phê.)
  • 3 这道题一点儿也不难。 (Bài tập này không khó chút nào.)
  • 4 他们一点都不想去。 (Bọn họ hoàn toàn không muốn đi.)
  • 5 一点都不知道。 (Tôi hoàn toàn không biết.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản