Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "không một... nào"

Diễn tả "không một... nào"

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

一 + Lượng từ + Danh từ + [也 / 都] + [不 / 没] + Động từ Chủ đề + Chủ ngữ + 一 + Lượng từ + Danh từ + [也 / 都] + Động từ

Bản dịch

  • nói không có lấy một cái nào

Định nghĩa

这个结构用来强调数量极少,连个也没有,表示完全否定。

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh số lượng cực ít, ngay cả một cái cũng không có, biểu thị sự phủ định hoàn toàn.

Cách dùng

主语放在前面,后面用'+量词+名词'构成宾语或主题,然后用'也/都'加否定词,强调完全没有。也可以把宾语提前作为话题。

Chủ ngữ đặt trước, phía sau dùng ' + lượng từ + danh từ' tạo thành tân ngữ hoặc chủ đề, sau đó dùng '也/都' với từ phủ định, nhấn mạnh hoàn toàn không có. Cũng có thể đưa tân ngữ lên trước làm chủ đề.

Ví dụ

  • 1 个苹果也没吃。 (Tôi không ăn một quả táo nào cả.)
  • 2 个字都不认识。 (Anh ấy không biết một chữ nào.)
  • 3 这本书我页都没看过。 (Cuốn sách này tôi chưa đọc trang nào.)
  • 4 句话也没说。 (Cô ấy không nói một lời nào.)
  • 5 我们个人都没来。 (Không một ai trong chúng tôi đến cả.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản