- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "không… lắm" với 不太
Diễn tả ý "không… lắm" với 不太
太 tài
Adverbs with adjectivesCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đó không đến mức lắm
Định nghĩa
“不太”是一个副词性结构,放在形容词或动词前,表示程度不高,相当于“不那么”“不怎么”。它使否定语气更委婉。
“不太” là một cấu trúc mang tính phó từ, đặt trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ không cao, tương đương với “không được... cho lắm” hay “không mấy”. Nó làm cho ngữ khí phủ định trở nên nhẹ nhàng, tế nhị hơn.
Cách dùng
“不太”通常放在形容词或动词之前,用来降低肯定的程度,表示“不很……”。例如:不太好=有点不好;不太喜欢=不是很喜欢。它可以修饰描述性的形容词,也可以修饰心理动词或动作动词。注意:在口语中,“不太”常用于委婉表达,避免直接否定。
“不太” thường được đặt trước tính từ hoặc động từ, dùng để giảm mức độ khẳng định, biểu thị “không được... lắm”. Ví dụ: 不太好 = hơi tệ/không tốt lắm; 不太喜欢 = không thích lắm. Nó có thể bổ nghĩa cho tính từ miêu tả, cũng có thể bổ nghĩa cho động từ tâm lý hoặc động từ hành động. Lưu ý: trong khẩu ngữ, “不太” thường dùng để diễn đạt một cách tế nhị, tránh phủ định trực tiếp.
Ví dụ
- 1 这个菜不太辣。 (Món này không cay lắm.)
- 2 他今天不太高兴。 (Hôm nay anh ấy không vui lắm.)
- 3 我不太喜欢喝酒。 (Tôi không thích uống rượu lắm.)
- 4 最近天气不太好。 (Thời tiết gần đây không tốt lắm.)
- 5 她不太会唱歌。 (Cô ấy không biết hát lắm.)
- 6 我最近不太忙。 (Tôi dạo này không bận lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản