Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "không… lắm" với 不太

Diễn tả ý "không… lắm" với 不太

tài

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不太 + Tính từ Chủ ngữ + 不太 + Động từ

Bản dịch

  • nói điều gì đó không đến mức lắm

Định nghĩa

“不”是一个副词性结构,放在形容词或动词前,表示程度不高,相当于“不那么”“不怎么”。它使否定语气更委婉。

“不” là một cấu trúc mang tính phó từ, đặt trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ không cao, tương đương với “không được... cho lắm” hay “không mấy”. Nó làm cho ngữ khí phủ định trở nên nhẹ nhàng, tế nhị hơn.

Cách dùng

“不”通常放在形容词或动词之前,用来降低肯定的程度,表示“不很……”。例如:不好=有点不好;不喜欢=不是很喜欢。它可以修饰描述性的形容词,也可以修饰心理动词或动作动词。注意:在口语中,“不”常用于委婉表达,避免直接否定。

“不” thường được đặt trước tính từ hoặc động từ, dùng để giảm mức độ khẳng định, biểu thị “không được... lắm”. Ví dụ: 不好 = hơi tệ/không tốt lắm; 不喜欢 = không thích lắm. Nó có thể bổ nghĩa cho tính từ miêu tả, cũng có thể bổ nghĩa cho động từ tâm lý hoặc động từ hành động. Lưu ý: trong khẩu ngữ, “不” thường dùng để diễn đạt một cách tế nhị, tránh phủ định trực tiếp.

Ví dụ

  • 1 这个菜不辣。 (Món này không cay lắm.)
  • 2 他今天不高兴。 (Hôm nay anh ấy không vui lắm.)
  • 3 我不喜欢喝酒。 (Tôi không thích uống rượu lắm.)
  • 4 最近天气不好。 (Thời tiết gần đây không tốt lắm.)
  • 5 她不会唱歌。 (Cô ấy không biết hát lắm.)
  • 6 我最近不忙。 (Tôi dạo này không bận lắm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản