Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “không… lắm” với 不怎么

Diễn tả “không… lắm” với 不怎么

不怎么 bù zěnme

Adjective
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不怎么 + Tính từ / [Động từ tâm lý]

Bản dịch

  • nói điều gì đó không hay lắm

Định nghĩa

不怎么」是一个副词短语,表示程度不高,相当于“不太”、“不很”。用在形容词或心理动词前,表示某种性质或状态的程度不深。

不怎么」 là một cụm phó từ, biểu thị mức độ không cao, tương đương với “không lắm” hoặc “không mấy”. Được dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ của một tính chất hoặc trạng thái nào đó không sâu.

Cách dùng

常用于口语中,主语可以是人或事物。后面接形容词或心理动词(如“喜欢”、“想”、“担心”等),表示“不是特别……”或“不十分……”。注意:后面一般不接普通动词或名词。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chủ ngữ có thể là người hoặc sự vật. Phía sau nối với tính từ hoặc động từ tâm lý (như “thích”, “muốn”, “lo lắng”, v.v.), biểu thị “không đặc biệt……” hoặc “không mười phần……”. Lưu ý: phía sau thường không nối với động từ thường hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这个电影不怎么好看。 (Bộ phim này không hay lắm.)
  • 2 他今天不怎么高兴。 (Hôm nay anh ấy không vui lắm.)
  • 3 我对这件事不怎么担心。 (Tôi không lo lắng lắm về chuyện này.)
  • 4 她妹妹不怎么喜欢说话。 (Em gái cô ấy không thích nói chuyện lắm.)
  • 5 这家餐厅的菜不怎么贵。 (Món ăn ở nhà hàng này không đắt lắm.)
  • 6 天气不怎么冷,不用穿外套。 (Thời tiết không lạnh lắm, không cần mặc áo khoác.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản