- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “chẳng qua chỉ là” với 无非
Diễn tả “chẳng qua chỉ là” với 无非
无非 wúfēi
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói sự việc chẳng qua chỉ là như vậy
Định nghĩa
“无非”是副词,表示“不过”、“仅仅”、“没有别的”,常用来强调某事物或情况并不复杂,或者只是某种简单的事实。和“是”连用,构成“无非是…”,后面的成分可以是名词短语或动词短语。
"无非" là phó từ, biểu thị ý "chẳng qua", "chỉ là", "không gì khác ngoài", thường dùng để nhấn mạnh sự việc hoặc tình huống không phức tạp, hoặc chỉ là một sự thật đơn giản nào đó. Kết hợp với "是" tạo thành "无非是…", thành phần đằng sau có thể là cụm danh từ hoặc cụm động từ.
Cách dùng
用于表示“没有别的,仅仅是”的意思。常和“是”一起用,后面接名词短语或动词短语。也可以说“无非”,后面直接接名词或动词,但用“无非是”更常见,语气更强。常用来表示一种轻描淡写、不以为然或简化事物本质的语气。
Dùng để biểu thị ý "không có gì khác, chỉ là". Thường dùng cùng với "是", phía sau nối với cụm danh từ hoặc cụm động từ. Cũng có thể nói "无非" rồi nối trực tiếp danh từ hoặc động từ, nhưng dùng "无非是" phổ biến hơn, và ngữ khí mạnh hơn. Thường dùng để thể hiện giọng điệu coi nhẹ, không cho là quan trọng, hoặc đơn giản hóa bản chất của sự việc.
Ví dụ
- 1 他说的无非是些客套话。 (Anh ấy nói chẳng qua chỉ là những lời khách sáo.)
- 2 这道题无非是考你的耐心。 (Bài toán này chẳng qua chỉ là thử sự kiên nhẫn của bạn.)
- 3 她生气的原因无非是觉得你不关心她。 (Lý do cô ấy giận chẳng qua chỉ là cảm thấy bạn không quan tâm đến cô ấy.)
- 4 这件事无非是钱的问题。 (Việc này chẳng qua chỉ là vấn đề tiền bạc.)
- 5 人生无非是吃饭、睡觉、工作,周而复始。 (Cuộc đời chẳng qua chỉ là ăn, ngủ, làm việc, cứ lặp đi lặp lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản