Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả tình huống mới với 了

Diễn tả tình huống mới với 了

le

Particle
HSK 2

Cấu trúc

[Tình huống mới] + 了

Bản dịch

  • đánh dấu một tình huống mới

Định nghĩa

句末的“”表示出现新情况,或状态发生变化,常可理解为“现在”或“已经”。

” ở cuối câu biểu thị một tình huống mới xuất hiện, hoặc trạng thái đã thay đổi, thường có thể hiểu là 'bây giờ' hoặc 'đã'.

Cách dùng

这个“”用于句末,用来提示听者情况已经变化或进入新的状态。它常与动词、形容词等连用,表示从现在起某个情况成为事实。注意它不同于表示动作完成的“”(1)。

” này dùng ở cuối câu để nhắc người nghe rằng tình huống đã thay đổi hoặc bước vào trạng thái mới. Nó thường kết hợp với động từ, tính từ, v.v., biểu thị từ bây giờ một tình huống nào đó trở thành sự thật. Lưu ý nó khác với “” biểu thị sự hoàn thành của động tác (1).

Ví dụ

  • 1 下雨。 (Trời mưa rồi.)
  • 2 我饿。 (Tôi đói rồi.)
  • 3 他来。 (Anh ấy đến rồi.)
  • 4 天气冷。 (Thời tiết trở lạnh rồi.)
  • 5 我明白。 (Tôi hiểu rồi.)
  • 6 他不在家。 (Anh ấy không có nhà nữa rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản