- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả tình huống mới với 了
Diễn tả tình huống mới với 了
了 le
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu một tình huống mới
Định nghĩa
句末的“了”表示出现了新情况,或状态发生了变化,常可理解为“现在”或“已经”。
“了” ở cuối câu biểu thị một tình huống mới xuất hiện, hoặc trạng thái đã thay đổi, thường có thể hiểu là 'bây giờ' hoặc 'đã'.
Cách dùng
这个“了”用于句末,用来提示听者情况已经变化或进入新的状态。它常与动词、形容词等连用,表示从现在起某个情况成为事实。注意它不同于表示动作完成的“了”(了1)。
“了” này dùng ở cuối câu để nhắc người nghe rằng tình huống đã thay đổi hoặc bước vào trạng thái mới. Nó thường kết hợp với động từ, tính từ, v.v., biểu thị từ bây giờ một tình huống nào đó trở thành sự thật. Lưu ý nó khác với “了” biểu thị sự hoàn thành của động tác (了1).
Ví dụ
- 1 下雨了。 (Trời mưa rồi.)
- 2 我饿了。 (Tôi đói rồi.)
- 3 他来了。 (Anh ấy đến rồi.)
- 4 天气冷了。 (Thời tiết trở lạnh rồi.)
- 5 我明白了。 (Tôi hiểu rồi.)
- 6 他不在家了。 (Anh ấy không có nhà nữa rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản