Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “dựa vào” với 凭

Diễn tả “dựa vào” với 凭

凭 píng

Preposition
HSK 4

Cấu trúc

凭 + Danh từ / Cụm danh từ …… 凭 + Cụm động từ …… Chủ ngữ + 凭什么 + Cụm động từ …… ?! 凭着 + Danh từ / Cụm danh từ ……

Bản dịch

  • nói dựa vào đâu mà làm việc đó

Định nghĩa

"凭" 在这里是介词,意思是"依靠、根据、按照",表示行为所凭借的事物或条件。

"凭" ở đây là giới từ, nghĩa là "dựa vào, căn cứ vào, theo", biểu thị sự vật hoặc điều kiện mà hành động dựa vào.

Cách dùng

使用时,“凭”后面接名词、名词短语或动词短语,构成介宾短语作状语。例如“凭票入场”“凭努力成功”。也可以用“凭着”强调凭借的条件,语气更具体。否定或反问时,用“凭什么”表示“根据什么,有什么依据”。注意“凭”后面接的通常是行为所需的条件、资格或依据。

Khi sử dụng, "凭" đứng sau danh từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ, tạo thành cụm giới từ làm trạng ngữ. Ví dụ "凭票入场" (vào cửa bằng vé), "凭努力成功" (thành công nhờ nỗ lực). Có thể dùng "凭着" để nhấn mạnh điều kiện được dựa vào, mang sắc thái cụ thể hơn. Khi phủ định hoặc hỏi vặn, dùng "凭什么" mang nghĩa "dựa vào đâu, có căn cứ gì". Lưu ý: sau "凭" thường là điều kiện, tư cách hoặc căn cứ cần thiết cho hành động.

Ví dụ

  • 1 凭票入场。 (Vào cửa bằng vé.)
  • 2 我们不能仅凭印象评价一个人。 (Chúng ta không thể chỉ dựa vào ấn tượng để đánh giá một người.)
  • 3 凭努力工作,他终于实现了梦想。 (Nhờ làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.)
  • 4 你凭什么说我没做作业? (Dựa vào đâu mà bạn nói tôi không làm bài tập?)
  • 5 凭着顽强的毅力,他克服了所有困难。 (Nhờ ý chí kiên cường, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.)
  • 6 凭经验,我知道这件事不容易做。 (Dựa vào kinh nghiệm, tôi biết việc này không dễ làm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản