- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “ngược lại” với 反而
Diễn tả “ngược lại” với 反而
反而 fǎnér
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói điều ngược lại đã xảy ra
Định nghĩa
反而(fǎn'ér)是副词,表示其结果跟预料的相反,或者跟通常的情况相反。常用于转折复句中,前面常有“不但/不仅”呼应,构成“不但/不仅……反而……”句式。
反而 (fǎn'ér) là phó từ, biểu thị kết quả trái ngược với điều đã dự liệu, hoặc trái với tình huống bình thường. Thường dùng trong câu phức có tính chuyển hướng, phía trước thường có “不但/不仅” hô ứng, tạo thành cấu trúc “不但/不仅……反而……”.
Cách dùng
1. 反而放在主语后面,谓语动词或形容词前面,表示出现的情况与预期相反。2. 常与“不但/不仅”连用,形成递进转折关系,说明不仅没有产生某种结果,还出现了相反的结果。3. 前面可以是一个原因或条件,后面是意料之外的结果。注意,反而不能用于简单的转折,必须强调出乎意料。
1. 反而 đặt sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ vị ngữ, biểu thị tình huống xuất hiện trái ngược với dự kiến. 2. Thường dùng kết hợp với “不但/不仅”, hình thành quan hệ chuyển hướng tăng tiến, nói rõ không những không xuất hiện kết quả nào đó, mà còn xuất hiện kết quả ngược lại. 3. Phía trước có thể là nguyên nhân hoặc điều kiện, phía sau là kết quả ngoài dự kiến. Lưu ý: 反而 không thể dùng cho sự chuyển hướng đơn giản, mà phải nhấn mạnh tính bất ngờ.
Ví dụ
- 1 我以为他会生气,他反而笑了。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ tức giận, ai ngờ anh ấy lại cười.)
- 2 失败没有让他灰心,反而更努力了。 (Thất bại không làm anh ta nản chí, ngược lại càng nỗ lực hơn.)
- 3 你不但不帮忙,反而捣乱。 (Bạn không những không giúp đỡ, trái lại còn quấy phá.)
- 4 雨不但没停,反而越下越大。 (Mưa không những không tạnh, trái lại càng lúc càng to.)
- 5 他不但没有批评我,反而鼓励了我。 (Anh ấy không những không phê bình tôi, trái lại còn động viên tôi.)
- 6 我提醒他小心,他反而更粗心了。 (Tôi nhắc anh ấy cẩn thận, anh ấy ngược lại càng bất cẩn hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản