- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “đã từng” với 曾经
Diễn tả “đã từng” với 曾经
曾经 céngjīng
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đã từng xảy ra trước đây
Định nghĩa
“曾经” 是副词,表示以前发生过某种行为或存在过某种情况,强调动作或状态已成为过去,现在不再如此。常与 “过” 连用。
“曾经” là phó từ, biểu thị một hành vi hoặc trạng thái nào đó đã từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đó đã trở thành quá khứ, hiện tại không còn như vậy nữa. Thường dùng kèm với “过”.
Cách dùng
“曾经” 用在动词前,表示过去的经历或状态。肯定形式用 “曾经 + 动词 + 过”;表示过去是某身份或处于某状态时,用 “曾经 + 是/在/有”;否定形式常用 “不曾/未曾 + 动词 + 过”,语气较书面。注意 “曾” 也可以单独使用,但 “曾经” 更强调时间距离。
“曾经” đứng trước động từ để diễn tả trải nghiệm hoặc trạng thái trong quá khứ. Ở dạng khẳng định dùng “曾经 + động từ + 过”; khi diễn tả trước đây là một thân phận nào đó hoặc ở một trạng thái nào đó, dùng “曾经 + 是/在/有”; ở dạng phủ định thường dùng “不曾/未曾 + động từ + 过”, mang sắc thái trang trọng. Lưu ý “曾” cũng có thể dùng đơn lẻ, nhưng “曾经” nhấn mạnh khoảng cách thời gian hơn.
Ví dụ
- 1 我曾经去过北京。 (Tôi từng đến Bắc Kinh.)
- 2 她曾经是一名教师。 (Cô ấy đã từng là giáo viên.)
- 3 我曾经在这里工作过三年。 (Tôi đã từng làm việc ở đây ba năm.)
- 4 我们曾经是好朋友,现在却不怎么联系了。 (Chúng tôi từng là bạn tốt, hiện giờ ít liên lạc.)
- 5 他未曾去过国外。 (Anh ấy chưa từng ra nước ngoài.)
- 6 这本书曾经非常流行。 (Cuốn sách này từng rất thịnh hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản