Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “một trong những” với 之一

Diễn tả “một trong những” với 之一

之一 zhīyī

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 是 + [Cụm danh từ] + 之一 [Cụm danh từ] + 之一 + 是 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói cái gì đó là một trong một nhóm

Định nghĩa

之一”表示“其中的一个”,用于从某个群体或集合中突出一个或多个个体,常与“是”连用,构成“是……之一”的结构。

之一” có nghĩa là “một trong số đó”, dùng để nêu bật một hoặc vài cá thể từ một nhóm hoặc tập hợp nào đó, thường kết hợp với “是” tạo thành cấu trúc “是……之一”.

Cách dùng

之一”放在名词短语后,表示“其中一分子”。常用结构有两种:主语 + 是 + 名词短语 + 之一;名词短语 + 之一 + 是 + 所强调的对象。注意“之一”前必须是表示群体、类别或集合的名词短语,且该集合至少包含两个或以上事物。

之一” đặt sau cụm danh từ, biểu thị “một thành viên trong đó”. Có hai cấu trúc thường dùng: Chủ ngữ + 是 + Cụm danh từ + 之一; Cụm danh từ + 之一 + 是 + đối tượng được nhấn mạnh. Lưu ý trước “之一” phải là cụm danh từ chỉ một nhóm, loại hoặc tập hợp, và tập hợp đó có ít nhất hai phần tử trở lên.

Ví dụ

  • 1 他是我们班最好的学生之一。 (Anh ấy là một trong những học sinh giỏi nhất lớp chúng tôi.)
  • 2 北京是中国最大的城市之一。 (Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.)
  • 3 这本书是我最喜欢的书之一。 (Cuốn sách này là một trong những cuốn sách tôi thích nhất.)
  • 4 长城是世界七大奇迹之一。 (Vạn Lý Trường Thành là một trong bảy kỳ quan thế giới.)
  • 5 我的朋友之一是小王。 (Một trong những người bạn của tôi là Tiểu Vương.)
  • 6 这里最著名的景点之一就是西湖。 (Một trong những danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhất ở đây chính là Tây Hồ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản