Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “mãi mới” với 才

Diễn tả “mãi mới” với 才

cái

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

⋯⋯ ,才 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói phải sau đó mới xảy ra

Định nghĩa

副词''表示事情发生得晚或必须满足某个条件后能发生,强调时间晚、条件严格或最终实现。

Trạng từ '' biểu thị sự việc xảy ra muộn hoặc chỉ có thể xảy ra sau khi thỏa mãn điều kiện nào đó, nhấn mạnh thời gian muộn, điều kiện nghiêm ngặt hoặc cuối cùng đạt được.

Cách dùng

该结构为:前一个分句说明条件、时间或原因,后一个分句在谓语前加'',表示只有在此之后发生或出现。常与'等''直到'等搭配。

Cấu trúc này: mệnh đề trước nêu điều kiện, thời gian hoặc nguyên nhân; mệnh đề sau thêm '' trước vị ngữ, biểu thị chỉ sau đó mới xảy ra hoặc xuất hiện. Thường kết hợp với '等' (chờ), '直到' (cho đến khi).

Ví dụ

  • 1 我等到晚上八点,他回来。 (Tôi đợi đến 8 giờ tối, anh ấy mới về.)
  • 2 吃了药以后,他的病好。 (Sau khi uống thuốc, bệnh của anh ấy mới khỏi.)
  • 3 直到妈妈回来,我开始做作业。 (Mãi đến khi mẹ về, tôi mới bắt đầu làm bài tập.)
  • 4 雨停了以后,我们出发。 (Sau khi mưa tạnh, chúng tôi mới xuất phát.)
  • 5 他解释了半天,我明白。 (Anh ấy giải thích cả buổi, tôi mới hiểu.)
  • 6 做完作业以后,你能看电视。 (Sau khi làm xong bài tập, con mới được xem ti vi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản