Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "chỉ" với 只

Diễn tả ý "chỉ" với 只

zhǐ

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

只 + Động từ 只 + 会 / 能 + Động từ

Bản dịch

  • giới hạn hành động chỉ trong phạm vi đó

Định nghĩa

副词“”表示限定范围,意思是“仅有”或“是”,强调数量少或范围窄,相当于英语的“only”。

Phó từ “” biểu thị phạm vi giới hạn, nghĩa là “chỉ có” hoặc “chỉ là”, nhấn mạnh số lượng ít hoặc phạm vi hẹp, tương đương với “only” trong tiếng Anh.

Cách dùng

”用在动词前,表示动作或情况仅限于某一方面。当“”与能愿动词“会”或“能”连用时,表示仅限于某种能力或可能性。

” được đặt trước động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống chỉ giới hạn ở một phương diện nào đó. Khi “” kết hợp với động từ năng nguyện “会” hoặc “能”, biểu thị chỉ giới hạn ở khả năng hoặc khả năng xảy ra nào đó.

Ví dụ

  • 1 吃苹果。 (Tôi chỉ ăn táo.)
  • 2 会说中文。 (Anh ấy chỉ biết nói tiếng Trung.)
  • 3 我们有十分钟。 (Chúng tôi chỉ có mười phút.)
  • 4 看电视,不看书。 (Cô ấy chỉ xem TV, không đọc sách.)
  • 5 这个商店卖书。 (Cửa hàng này chỉ bán sách.)
  • 6 能帮你一次。 (Tôi chỉ có thể giúp bạn một lần.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản