- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "chỉ" với 只
Diễn tả ý "chỉ" với 只
只 zhǐ
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- giới hạn hành động chỉ trong phạm vi đó
Định nghĩa
副词“只”表示限定范围,意思是“仅有”或“只是”,强调数量少或范围窄,相当于英语的“only”。
Phó từ “只” biểu thị phạm vi giới hạn, nghĩa là “chỉ có” hoặc “chỉ là”, nhấn mạnh số lượng ít hoặc phạm vi hẹp, tương đương với “only” trong tiếng Anh.
Cách dùng
“只”用在动词前,表示动作或情况仅限于某一方面。当“只”与能愿动词“会”或“能”连用时,表示仅限于某种能力或可能性。
“只” được đặt trước động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống chỉ giới hạn ở một phương diện nào đó. Khi “只” kết hợp với động từ năng nguyện “会” hoặc “能”, biểu thị chỉ giới hạn ở khả năng hoặc khả năng xảy ra nào đó.
Ví dụ
- 1 我只吃苹果。 (Tôi chỉ ăn táo.)
- 2 他只会说中文。 (Anh ấy chỉ biết nói tiếng Trung.)
- 3 我们只有十分钟。 (Chúng tôi chỉ có mười phút.)
- 4 她只看电视,不看书。 (Cô ấy chỉ xem TV, không đọc sách.)
- 5 这个商店只卖书。 (Cửa hàng này chỉ bán sách.)
- 6 我只能帮你一次。 (Tôi chỉ có thể giúp bạn một lần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản