Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “vốn dĩ” với 本来

Diễn tả “vốn dĩ” với 本来

本来 běnlái

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 本来 + 是 +(不)[要 / 会 / 应该] + Động từ + 的,[但是 / 可是 / 不过]... Chủ ngữ + 本来 + 就... Chủ ngữ + 本来 + 就 + 很 / 不 + Tính từ Chủ ngữ + 本来 + 就 + 会 / 要 / 得 / 应该 + Động từ

Bản dịch

  • nói ban đầu mọi việc vốn thế nào

Định nghĩa

本来 表示某事按道理或原有情况应当如此,强调原本、原先。

本来 diễn tả việc gì đó theo lẽ thường hoặc tình huống vốn có nên như vậy, nhấn mạnh tính ban đầu, vốn dĩ.

Cách dùng

用来说明过去的情况或原计划,常与“但是、可是、不过”等转折连词搭配,也可表示本来就有的性质或应有的做法。

Được dùng để nói về tình huống trong quá khứ hoặc kế hoạch ban đầu, thường kết hợp với các liên từ chỉ sự đối lập như “但是, 可是, 不过”, cũng có thể biểu thị tính chất vốn có hoặc việc nên làm từ đầu.

Ví dụ

  • 1 本来要去看电影,但是下雨了。 (Tôi vốn định đi xem phim, nhưng trời mưa.)
  • 2 本来会来参加聚会,可是临时有事。 (Anh ấy vốn sẽ đến dự tiệc, nhưng đột xuất có việc.)
  • 3 我们本来是好朋友,不过后来失去了联系。 (Chúng tôi vốn là bạn tốt, nhưng sau đó mất liên lạc.)
  • 4 本来就聪明,不需要太努力。 (Cô ấy vốn thông minh, không cần quá nỗ lực.)
  • 5 这个问题本来就很难,大家都没答对。 (Bài toán này vốn rất khó, mọi người đều không làm đúng.)
  • 6 本来就应该早点睡觉。 (Tôi vốn nên đi ngủ sớm hơn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản