- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “nhiều lần” với 再三
Diễn tả “nhiều lần” với 再三
再三 zàisān
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì được làm đi làm lại
Định nghĩa
再三:副词,表示一次又一次,多次重复。用于动词前,强调动作反复发生,常带有谨慎、反复思考或恳切叮嘱的语气。
再三: trạng từ, biểu thị hết lần này đến lần khác, lặp đi lặp lại nhiều lần. Dùng trước động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra lặp lại, thường mang sắc thái thận trọng, suy nghĩ kỹ hoặc dặn dò tha thiết.
Cách dùng
“再三”作状语,修饰动词短语,表示动作反复多次。一般放在主语后、动词前。常用于正式或书面语中,强调经过了多次或反复斟酌,如“再三考虑”“再三叮嘱”。使用时注意,它不同于“一遍又一遍”(更口语化),更侧重主观上的反复和郑重。
“再三” làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho cụm động từ, biểu thị hành động lặp lại nhiều lần. Thường đặt sau chủ ngữ, trước động từ. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh việc trải qua nhiều lần hoặc cân nhắc kỹ lưỡng, như “再三考虑” (cân nhắc nhiều lần), “再三叮嘱” (dặn dò nhiều lần). Khi sử dụng, cần lưu ý nó khác với “一遍又一遍” (mang tính khẩu ngữ hơn), “再三” thiên về sự lặp lại có chủ đích và sắc thái trịnh trọng.
Ví dụ
- 1 我再三考虑后,决定接受这个工作。 (Sau khi cân nhắc nhiều lần, tôi quyết định nhận công việc này.)
- 2 老师再三叮嘱我们要注意安全。 (Thầy giáo dặn dò chúng tôi nhiều lần phải chú ý an toàn.)
- 3 他再三挽留我,但我还是走了。 (Anh ấy cố giữ tôi nhiều lần, nhưng tôi vẫn đi.)
- 4 妈妈再三要求我早点回家。 (Mẹ yêu cầu tôi về nhà sớm nhiều lần.)
- 5 我再三道歉,她才原谅我。 (Tôi xin lỗi hết lần này đến lần khác, cô ấy mới tha thứ cho tôi.)
- 6 医生再三提醒他不要吸烟。 (Bác sĩ nhắc nhở anh ấy nhiều lần không được hút thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản