- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "khá" với 挺
Diễn tả "khá" với 挺
挺 tǐng
Adverbs with adjectivesCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó khá là như vậy
Định nghĩa
副词“挺”用于形容词或动词短语前,句末加“的”,表示程度相当高,相当于“很、相当、颇”,多用于口语。
Phó từ “挺” dùng trước tính từ hoặc cụm động từ, cuối câu thêm “的”, biểu thị mức độ khá cao, tương đương với “rất, khá”, thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
“挺 + 形容词 + 的” 或 “挺 + 动词短语 + 的”,用来描述一种相当高的程度。通常用于肯定句中,语气较轻松、口语化。注意:句末的“的”常不可省略。
Cấu trúc “挺 + tính từ + 的” hoặc “挺 + cụm động từ + 的” dùng để miêu tả một mức độ khá cao. Thường dùng trong câu khẳng định, giọng điệu nhẹ nhàng, mang tính khẩu ngữ. Lưu ý: “的” ở cuối câu thường không thể lược bỏ.
Ví dụ
- 1 这本书挺有意思的。 (Cuốn sách này khá thú vị.)
- 2 他汉语说得挺好的。 (Anh ấy nói tiếng Trung khá giỏi.)
- 3 今天天气挺冷的,多穿点衣服。 (Hôm nay trời khá lạnh, mặc thêm quần áo vào.)
- 4 这个主意挺不错的,我们试试吧。 (Ý kiến này khá hay, chúng ta thử đi.)
- 5 我挺喜欢这个地方的。 (Tôi khá thích nơi này.)
- 6 她挺会做饭的。 (Cô ấy nấu ăn khá giỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản