- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “thà… còn hơn…” với 与其⋯⋯不如⋯⋯
Diễn tả “thà… còn hơn…” với 与其⋯⋯不如⋯⋯
与其 yǔqí bùrú
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- nói cách này hơn cách kia
Định nghĩa
“与其...不如...” 表示在比较两者之后,舍弃前者,选择后者,即认为后者比前者更好、更合适。
Cấu trúc '与其...不如...' biểu thị việc sau khi so sánh hai sự việc, từ bỏ vế trước và chọn vế sau, tức là cho rằng vế sau tốt hơn, hợp lý hơn vế trước.
Cách dùng
用于比较两种做法或情况,说出选择或评价。前半部分提出一个选项或说法,后半部分指出更优的选择或更准确的描述。常用于口语和书面语。注意‘与其’后面接的是要舍弃的内容,‘不如’后面接的是选择的内容。也可以说‘与其说A,不如说B’来修正或更精确地描述。
Được dùng để so sánh hai cách làm hoặc tình huống, nêu ra lựa chọn hoặc đánh giá. Nửa đầu đưa ra một lựa chọn hoặc nhận định, nửa sau chỉ ra lựa chọn tốt hơn hoặc mô tả chính xác hơn. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý: sau '与其' là phần cần bỏ, sau '不如' là phần được chọn. Cũng có thể dùng '与其说A,不如说B' để điều chỉnh hoặc mô tả chính xác hơn.
Ví dụ
- 1 与其坐公交车,不如走路去。 (Thà đi bộ còn hơn đi xe buýt.)
- 2 与其在家里看手机,不如出去运动。 (Thà ra ngoài tập thể dục còn hơn ở nhà xem điện thoại.)
- 3 与其你去,不如让他去。 (Thà để anh ấy đi còn hơn để bạn đi.)
- 4 与其说他是老师,不如说他是朋友。 (Nói anh ấy là thầy giáo không bằng nói anh ấy là bạn.)
- 5 与其抱怨,不如努力改变。 (Thay vì than phiền, hãy cố gắng thay đổi.)
- 6 与其临渊羡鱼,不如退而结网。 (Thà về đan lưới còn hơn đứng nhìn cá dưới ao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản