Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "tương đối" với 比较

Diễn tả "tương đối" với 比较

比较 bǐjiào

Adverbs with adjectives
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 比较 + Tính từ Chủ ngữ + 比较 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói cái gì đó tương đối như vậy

Định nghĩa

比较用在形容词或动词前,表示程度适中,相当于“还算”、“颇为”。语气较委婉,常用来缓和肯定程度。

比较 được dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ vừa phải, tương đương với 'cũng khá', 'khá là'. Sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để làm dịu mức độ khẳng định.

Cách dùng

比较常用于口语,放在形容词或动词短语前,表示“比较……、挺……”。注意:表示比较级时用“比”,而“比较”本身不用于直接比较,只表示程度。

比较 thường dùng trong khẩu ngữ, đặt trước tính từ hoặc cụm động từ, mang nghĩa 'khá, tương đối'. Lưu ý: khi biểu thị so sánh hơn dùng '比', còn '比较' bản thân không dùng để so sánh trực tiếp, chỉ biểu thị mức độ.

Ví dụ

  • 1 今天比较热。 (Hôm nay khá nóng.)
  • 2 比较喜欢看电影。 (Anh ấy khá thích xem phim.)
  • 3 我觉得这个比较便宜。 (Tôi thấy cái này tương đối rẻ.)
  • 4 最近工作比较忙。 (Gần đây công việc khá bận.)
  • 5 比较聪明。 (Cô ấy khá thông minh.)
  • 6 我们比较常去那家餐厅。 (Chúng tôi khá thường đến nhà hàng đó.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản