Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “thật là” với 真

Diễn tả “thật là” với 真

zhēn

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

真 + Tính từ

Bản dịch

  • nói điều gì đó quả thật là như vậy

Định nghĩa

+ 形容词 用来表示“确实”、“实在”的意思,加强语气,多用于口语,表达对某人或某事物性质的高度肯定或感叹。

Mẫu " + Tính từ" dùng để diễn tả ý nghĩa "thật sự", "thật là", nhấn mạnh giọng điệu, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự khẳng định hoặc cảm thán cao độ về tính chất của một người hay một sự vật nào đó.

Cách dùng

后面直接加形容词,表示“非常、的确”的意思。通常用在感叹句或陈述句中,带有强烈的主观感情。注意:一般不用于否定句、比较句,也不用于“不”或“很”等副词之前。

được đặt trực tiếp trước tính từ, biểu thị ý nghĩa "rất, thật sự". Thường dùng trong câu cảm thán hoặc câu trần thuật, mang sắc thái chủ quan mạnh mẽ. Lưu ý: thường không dùng trong câu phủ định, câu so sánh, và không đứng trước phó từ như "不" hoặc "很".

Ví dụ

  • 1 这件衣服漂亮!(Bộ quần áo này thật đẹp!)
  • 2 今天的天气好!(Thời tiết hôm nay thật tốt!)
  • 3 聪明!(Anh ấy thật thông minh!)
  • 4 这家餐厅的菜好吃!(Món ăn của nhà hàng này thật ngon!)
  • 5 你中文说得流利!(Bạn nói tiếng Trung thật lưu loát!)
  • 6 这个电影有意思。(Bộ phim này thật thú vị.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản