Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “nên” với 应该

Diễn tả “nên” với 应该

应该 yīnggāi

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 应该 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 不 + 应该 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó nên làm việc gì

Định nghĩa

应该”表示说话人认为某事在道理上、情理上或习惯上应当如此,相当于“应当”。用于提出建议、判断或推测。

应该” diễn tả người nói cho rằng việc gì đó về mặt lý lẽ, tình lý hoặc thói quen nên như vậy, tương đương với “phải, nên”. Dùng để đưa ra lời khuyên, phán đoán hoặc suy đoán.

Cách dùng

应该用在主语之后、谓语动词之前,构成肯定句;否定形式为“不 + 应该 + 动词”。疑问句可以简单把“应该”放在主语前,但本词条重点掌握肯定与否定结构。

应该 được đặt sau chủ ngữ, trước động từ vị ngữ, tạo câu khẳng định; dạng phủ định là “不 + 应该 + động từ”. Trong câu nghi vấn có thể đưa “应该” lên trước chủ ngữ, nhưng trọng tâm bài này là cấu trúc khẳng định và phủ định.

Ví dụ

  • 1 应该好好学习。 (Bạn nên học tập chăm chỉ.)
  • 2 他不应该迟到。 (Anh ấy không nên đến muộn.)
  • 3 我们应该帮助别人。 (Chúng ta nên giúp đỡ người khác.)
  • 4 你们应该早点睡觉。 (Các bạn nên đi ngủ sớm.)
  • 5 这件事不应该这样做。 (Việc này không nên làm như vậy.)
  • 6 应该多喝水。 (Bạn nên uống nhiều nước.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản