Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đơn giản là” với 简直

Diễn tả “đơn giản là” với 简直

简直 jiǎnzhí

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 简直 + Vị ngữ Chủ ngữ + 简直 + 是 + Vị ngữ

Bản dịch

  • nhấn mạnh rằng sự việc đúng là như vậy

Định nghĩa

简直是一个副词,表示夸张的强调,意思是“实在是”、“真是”、“简直就像”,用来形容事物达到某种程度,或者与某种情况非常相似,带有夸张的语气。

简直 là một phó từ dùng để nhấn mạnh mang tính cường điệu, nghĩa là 'thật là', 'quả thực', 'cứ như là', dùng để miêu tả sự vật đạt đến một mức độ nào đó, hoặc rất giống với một tình huống nào đó, mang sắc thái phóng đại.

Cách dùng

简直放在谓语前面,用来加强语气,表示夸张。它常放在动词短语或形容词前面,也可以用在“是”字句前,构成“简直是 + 谓语”的形式,进一步强调某种情况或比喻。常用于口语中。使用时常与“像……一样”、“跟……一样”等搭配,表示“几乎等于”或“就像”的意思。

简直 đặt trước vị ngữ để tăng cường khí thế, biểu thị sự phóng đại. Nó thường đặt trước cụm động từ hoặc tính từ, cũng có thể dùng trước câu chữ '是', tạo thành dạng '简直是 + vị ngữ' để nhấn mạnh thêm một tình huống hoặc sự so sánh nào đó. Thường dùng trong khẩu ngữ. Khi dùng, thường kết hợp với '像……一样', '跟……一样' để biểu thị 'gần như là' hoặc 'cứ như là'.

Ví dụ

  • 1 这儿的风景简直太美了! (Phong cảnh ở đây thật là đẹp quá!)
  • 2 简直像个小孩子一样。 (Anh ấy cứ như là một đứa trẻ con vậy.)
  • 3 简直不敢相信我的眼睛。 (Tôi thật sự không thể tin vào mắt mình.)
  • 4 这个消息简直是一个惊喜。 (Tin này quả thực là một bất ngờ.)
  • 5 今天的天气简直热死了! (Thời tiết hôm nay nóng chết được!)
  • 6 简直就是一个天才。 (Cô ấy đúng là một thiên tài.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản