Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "xưa nay" với 一向

Diễn tả "xưa nay" với 一向

一向 yīxiàng

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一向 + Thói quen / Thái độ / v.v.

Bản dịch

  • nói xưa nay ai đó vẫn luôn như vậy

Định nghĩa

一向表示从过去到现在一直如此,强调某种习惯、态度或行为的一贯性。

一向 diễn tả việc từ quá khứ đến hiện tại luôn như vậy, nhấn mạnh tính nhất quán của một thói quen, thái độ hoặc hành vi nào đó.

Cách dùng

一向用于描述某人或某事物从过去到现在始终如一的状态或行为。常用于肯定句中,后面接表示习惯、态度、性格等的词语。

一向 được dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành vi nhất quán của ai đó hoặc sự vật nào đó từ quá khứ đến hiện tại. Thường dùng trong câu khẳng định, phía sau thường là các từ chỉ thói quen, thái độ, tính cách, v.v.

Ví dụ

  • 1 一向很准时。 (Anh ấy luôn luôn đúng giờ.)
  • 2 一向对工作认真负责。 (Cô ấy từ trước đến nay luôn nghiêm túc có trách nhiệm với công việc.)
  • 3 我父母一向反对我养宠物。 (Bố mẹ tôi luôn phản đối tôi nuôi thú cưng.)
  • 4 这家餐厅一向以服务周到著称。 (Nhà hàng này từ trước đến nay nổi tiếng với sự phục vụ chu đáo.)
  • 5 他这个人一向说话算数。 (Anh ta luôn nói là làm.)
  • 6 我们一向重视产品质量。 (Chúng tôi luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản