- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “đã… thì…” với 既然
Diễn tả “đã… thì…” với 既然
既然 jìrán
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- suy luận từ một sự thật đã thừa nhận
Định nghĩa
「既然」表示因果关系,用于提出一个已经成为事实或已知的前提,然后根据这个前提做出推论或建议。意思是“既然……就……”。注意它不同于“因为”:既然强调已知事实,后句通常是推论、建议或反问。
「既然」biểu thị quan hệ nhân quả, dùng để nêu ra một tiền đề đã thành sự thật hoặc đã biết, sau đó dựa trên tiền đề đó để đưa ra suy luận hoặc đề nghị. Nghĩa là "vì đã... thì...". Lưu ý khác với "因为": 既然 nhấn mạnh sự thật đã biết, câu sau thường là suy luận, đề nghị hoặc câu hỏi tu từ.
Cách dùng
「既然」的用法:常放在复句的前一分句,后一分句用「那、就、那就」等衔接,表示根据事实得出的结论或建议。也可以用于反问句,表示强调。基本结构是「既然 + 事实,那/就/那就 + 建议或推论」。注意:既然所接的事实必须是确定的、已知的。
Cách dùng "既然": thường đặt ở mệnh đề đầu của câu phức, mệnh đề sau dùng "那、就、那就" để nối, biểu thị kết luận hoặc đề nghị rút ra từ sự thật. Cũng có thể dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh. Cấu trúc cơ bản là "既然 + sự thật, 那/就/那就 + đề nghị hoặc suy luận". Lưu ý: sự thật mà 既然 đưa ra phải là điều xác định, đã biết.
Ví dụ
- 1 既然你已经决定了,那就不要再犹豫了。 (Vì bạn đã quyết định rồi thì đừng do dự nữa.)
- 2 既然下雨了,我们就别出去了。 (Vì trời đã mưa rồi thì chúng ta đừng ra ngoài nữa.)
- 3 既然大家都到了,那我们就开始开会吧。 (Vì mọi người đã đến đủ rồi thì chúng ta bắt đầu họp thôi.)
- 4 既然你不喜欢这个工作,为什么不换一个呢? (Vì bạn không thích công việc này thì tại sao không đổi một công việc khác?)
- 5 既然来了,就多待一会儿吧。 (Đã đến rồi thì nán lại một chút đi.)
- 6 既然你不舒服,就早点休息吧。 (Vì bạn không khỏe thì hãy nghỉ ngơi sớm nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản