Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả số lượng ít với 就

Diễn tả số lượng ít với 就

jiù

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

就 + Chủ ngữ + Vị ngữ Chủ ngữ + 就 + [Cụm động từ] Chủ ngữ + 就 + Số từ + [Lượng từ] + Danh từ

Bản dịch

  • nhấn mạnh rằng chỉ có rất ít

Định nghĩa

在这里表示数量少,或者强调数量不足、时间短、动作简单等。常与数量短语连用,放在数量词前,表示“只有”“仅”的意思。

ở đây biểu thị số lượng ít, hoặc nhấn mạnh sự không đủ về số lượng, thời gian ngắn, hành động đơn giản. Thường kết hợp với cụm từ số lượng, đặt trước từ số lượng để diễn tả ý nghĩa "chỉ có", "chỉ".

Cách dùng

当""用于数量短语前时,表示说话人认为数量少或低于预期。常放在数量词或动词短语前。例如:"他有十块钱"表示钱不多。也可以说"" + 主语 + 谓语,强调只有某一对象或事物。

Khi "" được dùng trước cụm từ số lượng, nó biểu thị người nói cho rằng số lượng ít hoặc thấp hơn mong đợi. Thường được đặt trước từ số lượng hoặc cụm động từ. Ví dụ: "Anh ấy chỉ có mười đồng" ý nói tiền không nhiều. Cũng có thể nói "" + chủ ngữ + vị ngữ để nhấn mạnh chỉ có đối tượng hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 吃了一碗饭。 (Anh ấy chỉ ăn một bát cơm.)
  • 2 有十本书。 (Cô ấy chỉ có mười quyển sách.)
  • 3 他一个人来了。 (Chỉ có một mình anh ấy đến.)
  • 4 去过一次北京。 (Tôi chỉ đến Bắc Kinh một lần.)
  • 5 教室十个人。 (Trong lớp chỉ có mười người.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản