Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "một vài" với 一些

Diễn tả ý "một vài" với 一些

一些 yīxiē

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

一些 + Danh từ

Bản dịch

  • nói "một ít" trước danh từ

Định nghĩa

表示不定的数量,相当于“几个”、“一点儿”或“一部分”,用于名词前。

Biểu thị số lượng không xác định, tương đương với 'một vài', 'một chút' hoặc 'một bộ phận', dùng trước danh từ.

Cách dùng

用在名词前,表示不定的数量。可以修饰可数名词,也可以修饰不可数名词。常与“有”、“买”、“喝”等动词搭配使用。

Dùng trước danh từ, biểu thị số lượng không xác định. Có thể bổ nghĩa cho danh từ đếm được và không đếm được. Thường kết hợp với các động từ như 'có', 'mua', 'uống'...

Ví dụ

  • 1 我买了一些水果。 (Tôi mua một ít trái cây.)
  • 2 教室里有一些学生。 (Trong lớp học có một số học sinh.)
  • 3 他喝了一些水。 (Anh ấy uống một chút nước.)
  • 4 这里有一些书。 (Ở đây có một vài quyển sách.)
  • 5 我需要一些帮助。 (Tôi cần một chút giúp đỡ.)
  • 6 她给我一些建议。 (Cô ấy cho tôi một vài lời khuyên.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản