Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “nào đó” bằng từ để hỏi

Diễn tả “nào đó” bằng từ để hỏi

哪儿

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

在哪儿 什么 什么时候

Bản dịch

  • dùng từ để hỏi với nghĩa “nào đó”

Định nghĩa

疑问词(如谁、什么、哪儿、什么时候)在非疑问句中可用来表示不确定的人、物、地点或时间,相当于“某人/某物/某地/某时”。

Từ nghi vấn (như 谁, 什么, 哪儿, 什么时候) trong câu không phải câu hỏi có thể dùng để chỉ người, vật, nơi chốn hoặc thời gian không xác định, tương đương với “ai đó / cái gì đó / nơi nào đó / lúc nào đó”.

Cách dùng

当疑问词用于陈述句或委婉请求中时,不再表示疑问,而是表示不确定的“一些/某个”。常与“想、要、有、去”等动词搭配。例如:“我想吃点什么”中的“什么”表示“某样东西”。注意:在否定句或疑问句中,这类词常表示“任何”的意思。

Khi từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật hoặc lời yêu cầu nhẹ nhàng, nó không còn biểu thị câu hỏi mà biểu thị ý “một vài / một cái gì đó không xác định”. Thường kết hợp với các động từ như 想, 要, 有, 去. Ví dụ: Trong câu “我想吃点什么”, chữ 什么 có nghĩa là “một món gì đó”. Lưu ý: Trong câu phủ định hoặc câu hỏi, những từ này thường mang nghĩa “bất kỳ”.

Ví dụ

  • 1 我好像在哪儿见过你。 (Tôi có vẻ như đã gặp bạn ở nơi nào đó rồi.)
  • 2 有谁在门口等你。 (Có ai đó đang đợi bạn ở cửa.)
  • 3 我想吃点什么。 (Tôi muốn ăn một chút gì đó.)
  • 4 我们什么时候一起吃饭吧。 (Chúng ta hãy cùng ăn cơm lúc nào đó nhé.)
  • 5 他好像知道什么秘密。 (Anh ấy có vẻ biết một bí mật nào đó.)
  • 6 你买点什么回来吧。 (Bạn hãy mua một món gì đó về nhé.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản