- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "thôi đừng" với 别..了
Diễn tả ý "thôi đừng" với 别..了
别
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- bảo ai đó ngừng làm việc gì
Định nghĩa
“别……了”表示劝阻或命令对方停止正在进行的动作,或者不要再做某事。常用在说话人希望对方结束当前行为,带有劝告、安慰或命令的语气。
'别……了' diễn tả việc khuyên ngăn hoặc yêu cầu đối phương dừng lại hành động đang diễn ra, hoặc không làm việc gì đó nữa. Thường được dùng khi người nói muốn đối phương kết thúc hành động hiện tại, mang sắc thái khuyên nhủ, an ủi hoặc mệnh lệnh.
Cách dùng
结构是:别 + 动词/动词短语 + 了。动词后面可以带宾语,也可以不带。这个句型用于祈使句,通常用在口语中。注意:与单纯的'别+动词'相比,加上'了'表示停止一个已经发生的动作或状态,而不是预防一个尚未发生的动作。
Cấu trúc: 别 + động từ/cụm động từ + 了. Động từ có thể có tân ngữ hoặc không. Mẫu câu này dùng trong câu mệnh lệnh, thường trong khẩu ngữ. Lưu ý: so với '别 + động từ' thông thường, thêm '了' biểu thị việc dừng một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra, chứ không phải ngăn chặn một hành động chưa xảy ra.
Ví dụ
- 1 别哭了,事情已经过去了。 (Đừng khóc nữa, mọi chuyện đã qua rồi.)
- 2 别抽烟了,对身体不好。 (Đừng hút thuốc nữa, có hại cho sức khỏe.)
- 3 别玩了,该做作业了。 (Đừng chơi nữa, đến lúc làm bài tập rồi.)
- 4 别说了,我知道了。 (Đừng nói nữa, tôi biết rồi.)
- 5 别等了,他已经不来了。 (Đừng đợi nữa, anh ấy sẽ không đến đâu.)
- 6 别开玩笑了,说正经的。 (Đừng đùa nữa, nói nghiêm túc đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản